Ngữ pháp trình độ Starter

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các danh mục ngữ pháp tiếng Anh mà bạn yêu cầu, bao gồm present simple, present continuous, imperative, can/cannot, must, going to (future), và simple gerunds. Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng, kèm theo ví dụ minh họa thực tế và dễ hiểu, phù hợp để học và áp dụng.


1. Present Simple (Thì hiện tại đơn)

Cách dùng:

  • Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc trạng thái/sự việc thường xuyên xảy ra.
  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định.
  • Dùng với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) như love, know, want.

Cấu trúc:

  • Kh肯定: S + V(s/es) (Thêm s/es với chủ ngữ số ít, ngôi thứ 3: he, she, it).
  • Phủ định: S + do/does + not + V.
  • Câu hỏi: Do/Does + S + V?

Ví dụ minh họa:

  • Thói quen: I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
  • Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • Thời gian biểu: The train leaves at 7 p.m. (Tàu rời đi lúc 7 giờ tối.)
  • Phủ định: She doesn’t like spicy food. (Cô ấy không thích đồ ăn cay.)
  • Câu hỏi: Do you play football? (Bạn có chơi bóng đá không?)

Lưu ý:

  • Động từ có đuôi o, s, sh, ch, x, z thêm es (VD: go → goes, watch → watches).
  • Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi thành ies (VD: study → studies).

2. Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Diễn tả hành động tạm thời, không thường xuyên.
  • Diễn tả xu hướng hoặc hành động đang thay đổi.
  • Dùng để phàn nàn về thói quen xấu (thường với always).

Cấu trúc:

  • Kh肯定: S + am/is/are + V-ing.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ minh họa:

  • Hành động đang xảy ra: She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.)
  • Hành động tạm thời: I am staying at my friend’s house this week. (Tuần này tôi đang ở nhà bạn.)
  • Xu hướng: People are using smartphones more and more. (Mọi người đang sử dụng điện thoại thông minh ngày càng nhiều.)
  • Phàn nàn: He is always losing his keys! (Anh ấy lúc nào cũng làm mất chìa khóa!)
  • Phủ định: We aren’t watching TV right now. (Bây giờ chúng tôi không xem TV.)
  • Câu hỏi: Is she working late today? (Hôm nay cô ấy có làm việc muộn không?)

Lưu ý:

  • Không dùng thì này với các động từ chỉ trạng thái (love, want, know).
  • Động từ tận cùng bằng e bỏ e trước khi thêm ing (VD: write → writing).

3. Imperative (Câu mệnh lệnh)

Cách dùng:

  • Diễn tả lời yêu cầu, hướng dẫn, mệnh lệnh, hoặc lời khuyên.
  • Thường không có chủ ngữ, ngầm hiểu là you.

Cấu trúc:

  • Kh肯定: V (nguyên thể).
  • Phủ định: Do not/Don’t + V (nguyên thể).
  • Nhấn mạnh: Do + V (nguyên thể).

Ví dụ minh họa:

  • Yêu cầu: Close the door, please. (Hãy đóng cửa lại.)
  • Hướng dẫn: Turn left at the traffic light. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)
  • Lời khuyên: Be careful when you cross the street. (Hãy cẩn thận khi qua đường.)
  • Phủ định: Don’t touch the hot pan! (Đừng chạm vào chảo nóng!)
  • Nhấn mạnh: Do listen to your teacher! (Hãy lắng nghe giáo viên!)

Lưu ý:

  • Để lịch sự hơn, thêm please ở đầu hoặc cuối câu.
  • Dùng let’s cho lời đề nghị chung: Let’s go to the park! (Hãy đi công viên!)

4. Can/Cannot, Must (Động từ khuyết thiếu)

Cách dùng:

  • Can: Diễn tả khả năng, sự cho phép, hoặc yêu cầu lịch sự.
  • Cannot: Phủ định của can, diễn tả không có khả năng hoặc không được phép.
  • Must: Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết, hoặc kết luận logic dựa trên bằng chứng.

Cấu trúc:

  • Can/Cannot: S + can/cannot + V (nguyên thể).
  • Must: S + must + V (nguyên thể).
  • Phủ định của must (cấm đoán): S + must not/mustn’t + V.

Ví dụ minh họa:

  • Can - Khả năng: I can swim very well. (Tôi có thể bơi rất giỏi.)
  • Can - Cho phép: You can use my phone. (Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.)
  • Can - Yêu cầu: Can you help me with this? (Bạn có thể giúp tôi cái này không?)
  • Cannot: She cannot come to the party. (Cô ấy không thể đến bữa tiệc.)
  • Must - Bắt buộc: You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.)
  • Must - Kết luận: He must be tired after working all day. (Anh ấy chắc hẳn mệt sau cả ngày làm việc.)
  • Must not: You mustn’t smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)

Lưu ý:

  • Canmust không thay đổi theo chủ ngữ hoặc thì.
  • Mustn’t mang nghĩa cấm đoán, không phải không cần thiết (dùng don’t have to cho trường hợp này).

5. Going to (Tương lai với “going to”)

Cách dùng:

  • Diễn tả ý định, kế hoạch đã quyết định trước.
  • Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.

Cấu trúc:

  • Kh肯定: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể).
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V.
  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + going to + V?

Ví dụ minh họa:

  • Ý định: I am going to study abroad next year. (Tôi định đi du học năm tới.)
  • Kế hoạch: We are going to visit Ha Long Bay this summer. (Chúng tôi sẽ đi vịnh Hạ Long mùa hè này.)
  • Dự đoán: Look at those clouds! It is going to rain. (Nhìn đám mây kìa! Trời sắp mưa rồi.)
  • Phủ định: She isn’t going to buy a new phone. (Cô ấy sẽ không mua điện thoại mới.)
  • Câu hỏi: Are you going to attend the meeting? (Bạn sẽ tham dự cuộc họp chứ?)

Lưu ý:

  • Phân biệt với will: going to nhấn mạnh ý định hoặc bằng chứng, còn will thường dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán chung.

6. Simple Gerunds (Danh động từ)

Cách dùng:

  • Danh động từ (V-ing) đóng vai trò như danh từ, làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
  • Dùng sau một số động từ như enjoy, avoid, consider, hoặc giới từ (after, before, about).

Cấu trúc:

  • V + -ing (theo đúng quy tắc thêm ing).
  • Vị trí: Chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ, hoặc sau một số động từ cụ thể.

Ví dụ minh họa:

  • Chủ ngữ: Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
  • Tân ngữ: I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • Sau giới từ: She’s excited about traveling to Japan. (Cô ấy hào hứng về việc đi du lịch Nhật Bản.)
  • Bổ ngữ: My favorite hobby is painting. (Sở thích của tôi là vẽ tranh.)
  • Sau động từ: He avoided answering my question. (Anh ấy tránh trả lời câu hỏi của tôi.)

Lưu ý:

  • Một số động từ thường đi với danh động từ: enjoy, hate, love, mind, stop, suggest.
  • Phân biệt với to V (động từ nguyên thể) vì một số động từ yêu cầu to V thay vì V-ing (VD: want to go, không phải want going).

Tóm tắt và mẹo học

  • Present Simple: Nhớ thói quen, sự thật, thêm s/es cho ngôi thứ 3 số ít.
  • Present Continuous: Nhớ hành động đang xảy ra, dùng am/is/are + V-ing.
  • Imperative: Dùng động từ nguyên thể, thêm please để lịch sự.
  • Can/Must: Không thay đổi theo thì, mustn’t là cấm đoán.
  • Going to: Dùng cho kế hoạch và dự đoán có bằng chứng.
  • Gerunds: Nhớ V-ing như danh từ, đặc biệt sau giới từ và một số động từ.

Mẹo thực hành:

  1. Viết 5 câu mỗi loại ngữ pháp, lấy ví dụ từ cuộc sống hàng ngày.
  2. Đọc báo hoặc xem phim tiếng Anh, chú ý cách dùng các cấu trúc này.
  3. Tạo hội thoại ngắn (VD: hỏi bạn bè, hướng dẫn ai đó) để luyện imperativecan.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Five Short Plays

A Little Princess

Aladdin and the Enchanted Lamp