English Way DVD5

 


LESSION 1                I’D LIKE SOME WINE TONIGHT

SITCOM
(Agatha is at the dining table, using the computer. Elena enters almost out of breath.)
Elena: What time is it?
Agatha: It’s just after eight.
Elena: Oh no!
Agatha: Don’t worry!
Elena: Do I look good?
Agatha: You look terrific! Now, tell me about this date. Will you have a nice little table for two?
Elena: I think Chang is also asking two of his friends.
Agatha: The more the merrier! What will you eat?
Elena: It’s an Indian restaurant. I’ll probably order a curry.
Agatha: Delicious! I adore Indian cooking.
Elena: Do you? Do you recommend I try anything special?
Agatha: Why don’t you try a biryani?
Elena: What is a “biryani” exactly?
Agatha: It’s a fabulous rice dish. It’s a bit similar to your Spanish paella.
Elena: That sounds good!
Agatha: And will you have something to drink?
Elena: I’d like some wine tonight.
Agatha: Do you like white or red wine?
Elena: It depends on the curry.
Agatha: Very sensible! Now, don’t drink too much.
Elena: No, no, I won’t. I’ll only have one or two glasses. I’m nervous for the time!
Agatha: Don’t be nervous about the time. You have loads of time. Let’s see... Oh, my heavens! Eight ten!
Elena: I’m going to be late!
Agatha: No, you’re not! I will call the very nice mini-cab and he will be here in no time. (Picking up the phone to call.) Hello? Yes, good evening. Yes, this is Agatha Johnson here. Fine, thank you. How are you? Glad to hear it. Yes. Can you send one of your best drivers? That’s right, Chesworth Gardens, number 7. Ask him to ring the bell. How long will it be? Okay, thanks. Good evening.
Elena: How long will it be?
Agatha: She says the cab will be here in five minutes.
Elena: Okay.
Agatha: You look like a model.
Elena: Thanks. How much do you think the cab fare will be?
Agatha: Probably around ten quid.
Elena: “Quid”?
Agatha: Oh, pounds. Do you have enough money with you?
Elena: Yes, thanks.
(The doorbell rings.)
Agatha: There he is now.
Elena: Okay! Bye! See you!
Agatha: Night, night! Have a good time! (Picking up the phone to call.) Harold? Oh, I miss you... 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • What time is it? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • Oh no (phr): Ôi không
  • Don’t worry (phr): Đừng lo
  • Do I look good? (phr): Tôi trông có ổn không?
  • You look terrific (phr): Bạn trông thật tuyệt
  • Tell me (phr): Nói cho tôi
  • The more the merrier (phr): Càng đông càng vui
  • What will you (phr): Bạn sẽ
  • Do you (phr): Bạn có
  • Do you recommend (phr): Bạn có đề xuất
  • Why don’t you (phr): Tại sao bạn không
  • What is (phr): Cái gì là
  • Exactly (adv): Chính xác
  • That sounds good (phr): Nghe hay đấy
  • And will you (phr): Và bạn sẽ
  • I’d like (contraction of "I would like"): Tôi muốn
  • Do you like (phr): Bạn có thích
  • Very sensible (phr): Rất hợp lý
  • Don’t drink too much (phr): Đừng uống quá nhiều
  • I’m nervous (phr): Tôi lo lắng
  • Don’t be nervous (phr): Đừng lo lắng
  • Let’s see (phr): Để xem nào
  • Oh, my heavens (phr): Ôi trời ơi (biểu thị sự ngạc nhiên)
  • I’m going to be late (phr): Tôi sẽ muộn mất
  • No, you’re not (phr): Không, bạn không muộn
  • I will call (phr): Tôi sẽ gọi
  • Hello (interj): Xin chào
  • Good evening (phr): Chào buổi tối
  • Yes, this is (phr): Vâng, đây là
  • Fine, thank you (phr): Tốt, cảm ơn
  • How are you (phr): Bạn khỏe không?
  • Glad to hear (phr): Rất vui khi nghe
  • Can you send (phr): Bạn có thể gửi
  • That’s right (phr): Đúng rồi
  • Ask him to (phr): Yêu cầu anh ấy
  • How long will it be? (phr): Sẽ mất bao lâu?
  • Okay, thanks (phr): Được rồi, cảm ơn
  • She says (phr): Cô ấy nói
  • Okay (interj): Được rồi
  • You look like (phr): Bạn trông giống
  • Thanks (interj): Cảm ơn
  • How much do you think (phr): Bạn nghĩ bao nhiêu
  • Do you have (phr): Bạn có
  • Yes, thanks (phr): Vâng, cảm ơn
  • There he is (phr): Anh ấy kia rồi
  • Bye (interj): Tạm biệt
  • See you (phr): Gặp bạn sau
  • Night, night (phr): Chúc ngủ ngon (dạng thân mật)
  • Have a good time (phr): Chúc vui vẻ
  • I miss you (phr): Tôi nhớ bạn

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • What time is it? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • Just after (phr): Vừa qua
  • Eight (num): Tám (giờ)
  • Eight ten (phr): Tám giờ mười phút
  • Tonight (adv): Tối nay
  • Date (n): Buổi hẹn
  • Table for two (phr): Bàn cho hai người
  • I’ll probably (phr): Tôi có lẽ sẽ
  • Order (v): Gọi món
  • Try (v): Thử
  • Drink (v): Uống
  • I’ll only have (phr): Tôi chỉ sẽ có
  • One or two (phr): Một hoặc hai
  • Glasses (n, plural of glass): Ly
  • Nervous for the time (phr): Lo lắng về thời gian
  • You have loads of time (phr): Bạn có rất nhiều thời gian
  • In no time (phr): Trong thời gian ngắn
  • In five minutes (phr): Trong năm phút

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Dining table (n): Bàn ăn
  • Indian restaurant (n): Nhà hàng Ấn Độ
  • Chesworth Gardens (n): Chesworth Gardens (địa chỉ giả tưởng)
  • Number 7 (phr): Số 7

4. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Friends (n, plural of friend): Bạn bè
  • Terrific (adj): Tuyệt vời
  • Nice (adj): Tốt, dễ thương
  • Little (adj): Nhỏ
  • Fabulous (adj): Tuyệt vời
  • A bit (phr): Một chút
  • Similar (adj): Tương tự
  • Spanish (adj): Thuộc về Tây Ban Nha
  • Sensible (adj): Hợp lý
  • Nervous (adj): Lo lắng
  • Very (adv): Rất
  • Nice (adj): Tốt (dùng để mô tả mini-cab)
  • Best (adj): Tốt nhất
  • Model (n): Người mẫu

5. Từ vựng liên quan đến đồ ăn và mua sắm (Food and Shopping):

  • Eat (v): Ăn
  • Indian (adj): Thuộc về Ấn Độ
  • Restaurant (n): Nhà hàng
  • Order (v): Gọi món
  • Curry (n): Cà ri
  • Delicious (adj): Ngon
  • Cooking (n): Nấu ăn
  • Recommend (v): Đề xuất
  • Anything special (phr): Thứ gì đặc biệt
  • Biryani (n): Biryani (món cơm Ấn Độ)
  • Rice dish (n): Món cơm
  • Paella (n): Paella (món cơm Tây Ban Nha)
  • Something to drink (phr): Thứ gì để uống
  • Wine (n): Rượu vang
  • White (adj): Trắng
  • Red (adj): Đỏ
  • Depends (v): Tùy thuộc
  • On the curry (phr): Tùy vào món cà ri
  • One or two glasses (phr): Một hoặc hai ly
  • Cab fare (n): Tiền taxi
  • Probably (adv): Có lẽ
  • Around (prep): Khoảng
  • Ten (num): Mười
  • Quid (n): Bảng Anh (tiếng lóng của Anh)
  • Pounds (n, plural of pound): Bảng Anh
  • Money (n): Tiền
  • Enough (adj): Đủ

6. Từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích (Art and Hobbies):

  • (Không có từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích trong đoạn hội thoại này.)

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Using (v): Đang sử dụng (dạng hiện tại phân từ của "use")
  • Enters (v): Vào (dạng ngôi thứ ba số ít của "enter")
  • Almost (adv): Gần như
  • Out of breath (phr): Hết hơi, thở hổn hển
  • Look (v): Nhìn, trông
  • Asking (v): Đang hỏi (dạng hiện tại phân từ của "ask")
  • Adore (v): Yêu thích
  • Have (v): Có
  • Drink (v): Uống
  • Be (v): Là
  • Call (v): Gọi
  • Picking up (phr v): Nhấc lên
  • Send (v): Gửi
  • Ring (v): Reo
  • Be here (phr v): Đến đây
  • Think (v): Nghĩ
  • Rings (v): Reo (dạng ngôi thứ ba số ít của "ring")
  • See (v): Gặp
  • Miss (v): Nhớ

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • What time is it? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • It’s just after eight (phr): Vừa qua tám giờ
  • Don’t worry (phr): Đừng lo
  • Do I look good? (phr): Tôi trông có ổn không?
  • You look terrific (phr): Bạn trông thật tuyệt
  • Tell me about this date (phr): Nói cho tôi về buổi hẹn này
  • Will you have a nice little table for two? (phr): Bạn sẽ có một cái bàn nhỏ dễ thương cho hai người chứ?
  • I think Chang is also asking two of his friends (phr): Tôi nghĩ Chang cũng đang mời hai người bạn của anh ấy
  • The more the merrier (phr): Càng đông càng vui
  • What will you eat? (phr): Bạn sẽ ăn gì?
  • It’s an Indian restaurant (phr): Đó là một nhà hàng Ấn Độ
  • I’ll probably order a curry (phr): Tôi có lẽ sẽ gọi món cà ri
  • I adore Indian cooking (phr): Tôi yêu thích cách nấu ăn Ấn Độ
  • Do you recommend I try anything special? (phr): Bạn có đề xuất tôi thử thứ gì đặc biệt không?
  • Why don’t you try a biryani? (phr): Tại sao bạn không thử biryani?
  • What is a “biryani” exactly? (phr): “Biryani” chính xác là gì?
  • It’s a fabulous rice dish (phr): Đó là một món cơm tuyệt vời
  • It’s a bit similar to your Spanish paella (phr): Nó hơi giống với paella Tây Ban Nha của bạn
  • That sounds good (phr): Nghe hay đấy
  • And will you have something to drink? (phr): Và bạn sẽ uống gì không?
  • I’d like some wine tonight (phr): Tôi muốn uống một ít rượu vang tối nay
  • Do you like white or red wine? (phr): Bạn thích rượu vang trắng hay đỏ?
  • It depends on the curry (phr): Tùy thuộc vào món cà ri
  • Very sensible (phr): Rất hợp lý
  • Don’t drink too much (phr): Đừng uống quá nhiều
  • I’ll only have one or two glasses (phr): Tôi chỉ sẽ uống một hoặc hai ly
  • I’m nervous for the time (phr): Tôi lo lắng về thời gian
  • Don’t be nervous about the time (phr): Đừng lo lắng về thời gian
  • You have loads of time (phr): Bạn có rất nhiều thời gian
  • Oh, my heavens! Eight ten! (phr): Ôi trời ơi! Tám giờ mười phút!
  • I’m going to be late (phr): Tôi sẽ muộn mất
  • No, you’re not (phr): Không, bạn không muộn
  • I will call the very nice mini-cab (phr): Tôi sẽ gọi một chiếc taxi nhỏ rất tốt
  • He will be here in no time (phr): Anh ấy sẽ đến đây trong thời gian ngắn
  • Yes, this is Agatha Johnson here (phr): Vâng, đây là Agatha Johnson
  • Can you send one of your best drivers? (phr): Bạn có thể gửi một trong những tài xế tốt nhất của bạn không?
  • That’s right, Chesworth Gardens, number 7 (phr): Đúng rồi, Chesworth Gardens, số 7
  • Ask him to ring the bell (phr): Yêu cầu anh ấy bấm chuông
  • How long will it be? (phr): Sẽ mất bao lâu?
  • She says the cab will be here in five minutes (phr): Cô ấy nói taxi sẽ đến đây trong năm phút
  • You look like a model (phr): Bạn trông giống một người mẫu
  • How much do you think the cab fare will be? (phr): Bạn nghĩ tiền taxi sẽ là bao nhiêu?
  • Probably around ten quid (phr): Có lẽ khoảng mười bảng
  • Oh, pounds (phr): Ồ, bảng Anh
  • Do you have enough money with you? (phr): Bạn có đủ tiền mang theo không?
  • There he is now (phr): Anh ấy kia rồi
  • Have a good time (phr): Chúc vui vẻ
  • I miss you (phr): Tôi nhớ bạn

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Computer (n): Máy tính
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Too (adv): Quá
  • Also (adv): Cũng
  • Probably (adv): Có lẽ
  • One (num): Một
  • Two (num): Hai
  • Loads (n): Rất nhiều
  • Mini-cab (n): Taxi nhỏ (thường là taxi tư nhân ở Anh)
  • Drivers (n, plural of driver): Tài xế
  • Bell (n): Chuông
  • Doorbell (n): Chuông cửa
  • Quid (n): Bảng Anh (tiếng lóng của Anh)
  • Pounds (n, plural of pound): Bảng Anh 

LESSION 2                SHOPPING

SITCOM
(Agatha is sitting at the table. Elena enters wearing pajamas.)
Agatha: At last! You had a long sleep!
Elena: Yes. What’s the time?
Agatha: It’s almost 12:30.
Elena: It is so nice to sleep!
Agatha: Yes! And what about last night? Tell me everything. There were four of us: Chang, his friend Jerry and Jerry’s girlfriend, Kate.
Elena: Oh! Is Kate nice?
Agatha: Yes, she’s very nice, very funny. She’s at nursing school.
Elena: How old is she?
Agatha: She’s 20.
Elena: And what about your dinner?
Agatha: I like Indian food! It is very... How do you say this? Yes.
Agatha: Spicy! Yes, Indian food can be hot and spicy.
Elena: We had some white wine from Kent! White wine with... gas?
Agatha: Sparkling wine! Yes, England does have some very good sparkling wines.
Elena: Jerry and Kate only speak English.
Agatha: That’s good practice for you!
Elena: Yes, but it’s very difficult and very tiring.
Agatha: Well, you see? We have coffee! I need to ask your opinion about something.
Elena: Yes.
Agatha: Harold says I should get a job, too.
Elena: You want a job?
Agatha: Well, it gets lonely here during the day. Victor and you are both at school. You have a fun job at the video store...
Elena: You want to work at the video store, too?
Agatha: No. I want to work as a salesperson, selling accessories and... clothes.
Elena: You’re good at that!
Agatha: You think so?
Elena: Yes! Will you work in a boutique?
Agatha: No, I’d like to work in a big store, a department store.
Elena: Oh!
Agatha: See, I’m a good shopper. I think I’ll be a good seller, too.
Elena: You will be excellent!
Agatha: Help me practice my sales pitch before you leave for work and before Victor gets home.
Elena: What time does Victor get home?
Agatha: He should be back around 6.
Elena: Okay.
Agatha: This is the company I’m going to apply to: Churchill’s. They sell very nice women’s clothing. And I should get a big discount myself! Can I help you, madam?
Elena: No, thanks. I’m just looking.
Agatha: Why don’t you try on this dress? It suits you!
Elena: It is a pretty dress but it’s too big.
Agatha: Oh, madam, we have it in smaller sizes!
Elena: Do you have it in another colour?
Elena: How much is it?
Agatha: It comes in blue, green and pink.
Agatha: Madam, it’s on sale. It’s only £42!
Elena: Okay! I’ll take it.
Agatha: Very good choice, madam!
Elena: See? You’re a natural salesperson!
Agatha: I’m going to apply at Churchill’s tomorrow. Oh, okay, don’t say anything to Victor.
Elena: No, I won’t.
Agatha: I wanna surprise him.
Elena: Okay! 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • At last (phr): Cuối cùng
  • What’s the time? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • And what about (phr): Còn về
  • Tell me everything (phr): Nói cho tôi mọi thứ
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Is Kate nice? (phr): Kate có dễ thương không?
  • How old is she? (phr): Cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • How do you say (phr): Bạn nói thế nào
  • This (pron): Cái này
  • That’s good practice (phr): Đó là bài tập tốt
  • Well, you see (phr): À, bạn thấy đấy
  • I need to ask (phr): Tôi cần hỏi
  • Your opinion (phr): Ý kiến của bạn
  • About something (phr): Về một điều gì đó
  • You want (phr): Bạn muốn
  • You think so (phr): Bạn nghĩ vậy à
  • Will you (phr): Bạn sẽ
  • I’d like (contraction of "I would like"): Tôi muốn
  • See (interj): Thấy chưa
  • I think (phr): Tôi nghĩ
  • You will (phr): Bạn sẽ
  • Help me (phr): Giúp tôi
  • Before you leave (phr): Trước khi bạn rời đi
  • What time (phr): Mấy giờ
  • Okay (interj): Được rồi
  • I’m going to (phr): Tôi sẽ
  • Can I help you (phr): Tôi có thể giúp gì cho bạn
  • No, thanks (phr): Không, cảm ơn
  • Why don’t you (phr): Tại sao bạn không
  • Do you have (phr): Bạn có
  • How much is it? (phr): Nó bao nhiêu tiền?
  • I’ll take it (phr): Tôi sẽ lấy nó
  • Very good choice (phr): Lựa chọn rất tốt
  • You’re a natural (phr): Bạn là một người tự nhiên
  • Oh, okay (phr): Ồ, được rồi
  • Don’t say anything (phr): Đừng nói gì
  • I wanna (contraction of "I want to"): Tôi muốn
  • Surprise (v): Làm ngạc nhiên

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Long (adj): Dài
  • Sleep (n): Giấc ngủ
  • What’s the time? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • Almost (adv): Gần như
  • 12:30 (num): 12:30 (giờ)
  • It is so nice to sleep (phr): Ngủ thật là thích
  • Last night (phr): Đêm qua
  • Dinner (n): Bữa tối
  • Speak (v): Nói
  • Practice (n): Sự luyện tập
  • Difficult (adj): Khó khăn
  • Tiring (adj): Mệt mỏi
  • During the day (phr): Trong ngày
  • Fun (adj): Vui vẻ
  • Job (n): Công việc
  • Work (v): Làm việc
  • Before you leave for work (phr): Trước khi bạn đi làm
  • Before Victor gets home (phr): Trước khi Victor về nhà
  • What time does Victor get home? (phr): Victor về nhà lúc mấy giờ?
  • Around 6 (phr): Khoảng 6 giờ
  • Apply (v): Ứng tuyển
  • Tomorrow (adv): Ngày mai

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Table (n): Bàn
  • Nursing school (n): Trường điều dưỡng
  • Kent (n): Kent (một khu vực ở Anh)
  • England (n): Anh
  • Video store (n): Cửa hàng video
  • Boutique (n): Cửa hàng thời trang nhỏ
  • Big store (n): Cửa hàng lớn
  • Department store (n): Cửa hàng bách hóa
  • Churchill’s (n): Churchill’s (tên công ty giả tưởng)

4. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Friend (n): Bạn
  • Girlfriend (n): Bạn gái
  • Nice (adj): Dễ thương
  • Very (adv): Rất
  • Funny (adj): Hài hước
  • She’s 20 (phr): Cô ấy 20 tuổi
  • 20 (num): 20 (tuổi)
  • English (n): Tiếng Anh
  • Lonely (adj): Cô đơn
  • Good (adj): Tốt
  • Excellent (adj): Xuất sắc
  • Natural (adj): Tự nhiên
  • Salesperson (n): Nhân viên bán hàng

5. Từ vựng liên quan đến đồ ăn và mua sắm (Food and Shopping):

  • Dinner (n): Bữa tối
  • Indian (adj): Thuộc về Ấn Độ
  • Food (n): Thức ăn
  • How do you say this? (phr): Bạn nói cái này thế nào?
  • Spicy (adj): Cay
  • Hot (adj): Nóng (vị cay)
  • We had (phr): Chúng tôi đã có
  • White (adj): Trắng
  • Wine (n): Rượu vang
  • Gas (n): Hơi ga (ám chỉ rượu có ga)
  • Sparkling (adj): Có ga, lấp lánh
  • Sparkling wines (n): Rượu vang có ga
  • Good (adj): Tốt
  • Coffee (n): Cà phê
  • Accessories (n): Phụ kiện
  • Clothes (n): Quần áo
  • Shopper (n): Người mua sắm
  • Seller (n): Người bán
  • Sales pitch (n): Bài thuyết trình bán hàng
  • Women’s clothing (n): Quần áo nữ
  • Discount (n): Giảm giá
  • Big (adj): Lớn
  • I’m just looking (phr): Tôi chỉ đang xem thôi
  • Try on (phr v): Thử (quần áo)
  • Dress (n): Vá
  • Pretty (adj): Xinh đẹp
  • Too big (phr): Quá lớn
  • Smaller (adj): Nhỏ hơn
  • Sizes (n, plural of size): Kích cỡ
  • Another (adj): Khác
  • Colour (n): Màu sắc
  • It comes in (phr): Nó có sẵn trong
  • Blue (adj): Xanh dương
  • Green (adj): Xanh lá
  • Pink (adj): Hồng
  • On sale (phr): Đang giảm giá
  • Only (adv): Chỉ
  • £42 (num): 42 bảng Anh
  • I’ll take it (phr): Tôi sẽ lấy nó
  • Very good choice (phr): Lựa chọn rất tốt

6. Từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích (Art and Hobbies):

  • (Không có từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích trong đoạn hội thoại này.)

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Sitting (v): Đang ngồi (dạng hiện tại phân từ của "sit")
  • Enters (v): Vào (dạng ngôi thứ ba số ít của "enter")
  • Wearing (v): Đang mặc (dạng hiện tại phân từ của "wear")
  • Pajamas (n): Đồ ngủ
  • Had (v): Đã có (quá khứ của "have")
  • Like (v): Thích
  • Speak (v): Nói
  • Only (adv): Chỉ
  • Have (v): Có
  • Need (v): Cần
  • Ask (v): Hỏi
  • Says (v): Nói (dạng ngôi thứ ba số ít của "say")
  • Get (v): Lấy, có
  • Want (v): Muốn
  • Gets (v): Đến (dạng ngôi thứ ba số ít của "get")
  • Are (v): Là
  • Both (adv): Cả hai
  • At school (phr): Ở trường
  • Work (v): Làm việc
  • Selling (v): Đang bán (dạng hiện tại phân từ của "sell")
  • Practice (v): Luyện tập
  • Leave (v): Rời đi
  • Gets home (phr v): Về nhà
  • Should (modal v): Nên
  • Be back (phr v): Trở lại
  • Apply (v): Ứng tuyển
  • Sell (v): Bán
  • Help (v): Giúp
  • Try (v): Thử
  • Suits (v): Hợp (dạng ngôi thứ ba số ít của "suit")
  • Comes (v): Có sẵn (dạng ngôi thứ ba số ít của "come")
  • Take (v): Lấy
  • Say (v): Nói
  • Surprise (v): Làm ngạc nhiên

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • At last! You had a long sleep! (phr): Cuối cùng! Bạn đã ngủ một giấc dài!
  • What’s the time? (phr): Bây giờ là mấy giờ?
  • It’s almost 12:30 (phr): Gần 12:30 rồi
  • It is so nice to sleep (phr): Ngủ thật là thích
  • And what about last night? (phr): Còn về đêm qua thì sao?
  • Tell me everything (phr): Nói cho tôi mọi thứ
  • There were four of us (phr): Có bốn người chúng tôi
  • Is Kate nice? (phr): Kate có dễ thương không?
  • She’s very nice, very funny (phr): Cô ấy rất dễ thương, rất hài hước
  • She’s at nursing school (phr): Cô ấy đang học trường điều dưỡng
  • How old is she? (phr): Cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • She’s 20 (phr): Cô ấy 20 tuổi
  • And what about your dinner? (phr): Còn về bữa tối của bạn thì sao?
  • I like Indian food (phr): Tôi thích đồ ăn Ấn Độ
  • How do you say this? (phr): Bạn nói cái này thế nào?
  • Indian food can be hot and spicy (phr): Đồ ăn Ấn Độ có thể cay và nóng
  • We had some white wine from Kent (phr): Chúng tôi đã uống một ít rượu vang trắng từ Kent
  • White wine with... gas? (phr): Rượu vang trắng có... ga?
  • Sparkling wine (phr): Rượu vang có ga
  • England does have some very good sparkling wines (phr): Anh thực sự có một số loại rượu vang có ga rất ngon
  • Jerry and Kate only speak English (phr): Jerry và Kate chỉ nói tiếng Anh
  • That’s good practice for you (phr): Đó là bài tập tốt cho bạn
  • It’s very difficult and very tiring (phr): Nó rất khó và rất mệt mỏi
  • Well, you see? We have coffee (phr): À, bạn thấy đấy? Chúng ta có cà phê
  • I need to ask your opinion about something (phr): Tôi cần hỏi ý kiến của bạn về một điều gì đó
  • Harold says I should get a job, too (phr): Harold nói tôi cũng nên tìm một công việc
  • You want a job? (phr): Bạn muốn một công việc à?
  • It gets lonely here during the day (phr): Ở đây thật cô đơn trong ngày
  • You have a fun job at the video store (phr): Bạn có một công việc thú vị ở cửa hàng video
  • You want to work at the video store, too? (phr): Bạn cũng muốn làm việc ở cửa hàng video à?
  • I want to work as a salesperson (phr): Tôi muốn làm việc như một nhân viên bán hàng
  • Selling accessories and clothes (phr): Bán phụ kiện và quần áo
  • You’re good at that (phr): Bạn giỏi việc đó
  • You think so? (phr): Bạn nghĩ vậy à?
  • Will you work in a boutique? (phr): Bạn sẽ làm việc ở một cửa hàng thời trang nhỏ à?
  • I’d like to work in a big store (phr): Tôi muốn làm việc ở một cửa hàng lớn
  • A department store (phr): Một cửa hàng bách hóa
  • I’m a good shopper (phr): Tôi là một người mua sắm giỏi
  • I think I’ll be a good seller, too (phr): Tôi nghĩ tôi cũng sẽ là một người bán hàng giỏi
  • You will be excellent (phr): Bạn sẽ xuất sắc
  • Help me practice my sales pitch (phr): Giúp tôi luyện tập bài thuyết trình bán hàng
  • Before you leave for work (phr): Trước khi bạn đi làm
  • Before Victor gets home (phr): Trước khi Victor về nhà
  • What time does Victor get home? (phr): Victor về nhà lúc mấy giờ?
  • He should be back around 6 (phr): Anh ấy sẽ về khoảng 6 giờ
  • This is the company I’m going to apply to (phr): Đây là công ty tôi sẽ ứng tuyển
  • They sell very nice women’s clothing (phr): Họ bán quần áo nữ rất đẹp
  • I should get a big discount myself (phr): Tôi sẽ được giảm giá lớn cho bản thân
  • Can I help you, madam? (phr): Tôi có thể giúp gì cho bạn, thưa bà?
  • I’m just looking (phr): Tôi chỉ đang xem thôi
  • Why don’t you try on this dress? (phr): Tại sao bạn không thử chiếc váy này?
  • It suits you (phr): Nó hợp với bạn
  • It is a pretty dress but it’s too big (phr): Đó là một chiếc váy xinh đẹp nhưng nó quá lớn
  • We have it in smaller sizes (phr): Chúng tôi có nó ở kích cỡ nhỏ hơn
  • Do you have it in another colour? (phr): Bạn có nó ở màu khác không?
  • It comes in blue, green and pink (phr): Nó có sẵn trong màu xanh dương, xanh lá và hồng
  • How much is it? (phr): Nó bao nhiêu tiền?
  • It’s on sale (phr): Nó đang giảm giá
  • It’s only £42 (phr): Nó chỉ 42 bảng
  • I’ll take it (phr): Tôi sẽ lấy nó
  • Very good choice, madam (phr): Lựa chọn rất tốt, thưa bà
  • You’re a natural salesperson (phr): Bạn là một nhân viên bán hàng tự nhiên
  • I’m going to apply at Churchill’s tomorrow (phr): Tôi sẽ ứng tuyển tại Churchill’s vào ngày mai
  • Don’t say anything to Victor (phr): Đừng nói gì với Victor
  • I wanna surprise him (phr): Tôi muốn làm anh ấy bất ngờ

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Madam (n): Bà, cô (cách gọi lịch sự)
  • £42 (num): 42 bảng Anh 

LESSION 3                WHAT ABOUT ME?

SITCOM
(Elena and Agatha are in the living room. Victor enters.)
Victor: Hello.
Elena: Hello.
Victor: How are your classes?
Elena: Good, thank you. How is your art school?
Victor: Oh, it’s okay. I had a test today.
Elena: A test?
Victor: A test in art history.
Elena: That’s interesting...
Agatha: What about me? What about my day?
Victor: Oh, Aggie, dear! How was your day? Betty take you shopping?
Agatha: No, actually. No shopping...
Victor: No shopping! What on earth happened?
Agatha: I got a job!
Victor: Where? When? Doing what? How? When do you start?
Agatha: I start the day after tomorrow. I’m working ten till five, Monday to Friday.
Elena: Congratulations!
Agatha: Mr James is my supervisor – very nice man, a real gentleman.
Victor: Where are you working?
Agatha: Churchill’s, off St James’ Park. I’m a sales assistant in the Ladies Department.
Victor: Well, that’s handy. You can take the Circle Line. Does Harold know?
Agatha: It was his idea.
Victor: Is this a permanent job?
Agatha: I’m working over the Christmas period. They need more staff. Mr James says perhaps I can stay on after the holidays.
Elena: Good!
Agatha: What are your plans for the holidays, Elena? Will you spend Christmas with us?
Victor: Yes, please Elena.
Elena: I’d love to but my classes finish on the 21st. Agatha: I have Christmas Day and Boxing Day off. I’ll cook a turkey!
Elena: That is very kind but my return ticket is for the 23rd.
Agatha: It just seems so soon. Oh dear! Perhaps the weather will be bad. London is famous for its fog. Maybe your flight home will be delayed or... or cancelled! They could close the airport! You simply can’t go.
Victor: Agatha, Elena’s here for eight weeks.
Elena: I’m not going yet!
Agatha: Well, we’ll see. Victor, what about your classes?
Victor: We finish up this December 21st after my final exams.
Agatha: What day of the week is New Year’s Eve?
Victor: It’s Monday this year.
Agatha: Oh, it’s so sad. Everything ends... (Picking up the camera.) Let’s take a photo of Elena. Elena and Victor, together...
Victor: Oh, Agatha!
Agatha: Smile!
Victor: Smile! There!
Elena: Can I take a photo of you, Agatha?
Agatha: Oh, dear, no!
Elena: Please!
Agatha: Okay.
Elena: Thank you. 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Hello (interj): Xin chào
  • Good, thank you (phr): Tốt, cảm ơn
  • How is (phr): Như thế nào
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • What about (phr): Còn về
  • How was your day? (phr): Ngày của bạn thế nào?
  • No, actually (phr): Không, thực ra
  • What on earth (phr): Cái gì trên đời (biểu thị sự ngạc nhiên)
  • I got a job (phr): Tôi đã có việc làm
  • Where (adv): Ở đâu
  • When (adv): Khi nào
  • Doing what (phr): Làm gì
  • How (adv): Như thế nào
  • When do you start (phr): Bạn bắt đầu khi nào
  • Congratulations (interj): Chúc mừng
  • Very nice man (phr): Người đàn ông rất tốt
  • A real gentleman (phr): Một quý ông thực thụ
  • Well (interj): À (biểu thị sự đồng ý hoặc chuyển ý)
  • Does Harold know (phr): Harold có biết không
  • It was his idea (phr): Đó là ý tưởng của anh ấy
  • Is this (phr): Đây có phải
  • They need (phr): Họ cần
  • Perhaps (adv): Có lẽ
  • I can stay (phr): Tôi có thể ở lại
  • Good (interj): Tốt
  • What are your plans (phr): Kế hoạch của bạn là gì
  • Will you (phr): Bạn sẽ
  • Spend (v): Trải qua (thời gian)
  • Yes, please (phr): Vâng, làm ơn
  • I’d love to (phr): Tôi rất muốn
  • That is very kind (phr): Thật là tử tế
  • It just seems (phr): Nó chỉ cảm thấy
  • Oh dear (phr): Ôi trời (biểu thị sự lo lắng)
  • You simply can’t (phr): Bạn không thể
  • I’m not (phr): Tôi không
  • We’ll see (phr): Chúng ta sẽ thấy
  • What day of the week (phr): Ngày nào trong tuần
  • It’s so sad (phr): Thật buồn
  • Everything ends (phr): Mọi thứ đều kết thúc
  • Let’s take (phr): Chúng ta hãy chụp
  • Smile (v): Cười
  • There (interj): Xong rồi (biểu thị hoàn thành)
  • Can I take (phr): Tôi có thể chụp
  • Please (interj): Làm ơn
  • Okay (interj): Được rồi
  • Thank you (phr): Cảm ơn

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Today (adv): Hôm nay
  • Test (n): Bài kiểm tra
  • Day (n): Ngày
  • I start (phr): Tôi bắt đầu
  • The day after tomorrow (phr): Ngày kia
  • I’m working (phr): Tôi đang làm việc
  • Ten till five (phr): Từ mười giờ đến năm giờ
  • Monday to Friday (phr): Từ thứ Hai đến thứ Sáu
  • Christmas period (n): Mùa Giáng sinh
  • Holidays (n, plural of holiday): Kỳ nghỉ
  • After the holidays (phr): Sau kỳ nghỉ
  • Finish (v): Kết thúc
  • On the 21st (phr): Vào ngày 21
  • Christmas Day (n): Ngày Giáng sinh
  • Boxing Day (n): Ngày sau Giáng sinh (ngày 26/12)
  • Cook (v): Nấu ăn
  • Return (n): Trở về
  • Ticket (n): Vé
  • For the 23rd (phr): Cho ngày 23
  • So soon (phr): Quá sớm
  • Maybe (adv): Có thể
  • Be delayed (phr v): Bị trì hoãn
  • Cancelled (adj): Bị hủy
  • For eight weeks (phr): Trong tám tuần
  • Going (v): Đang đi (dạng hiện tại phân từ của "go")
  • Yet (adv): Chưa
  • Finish up (phr v): Kết thúc
  • This December 21st (phr): Ngày 21 tháng Mười Hai này
  • After my final exams (phr): Sau kỳ thi cuối cùng của tôi
  • New Year’s Eve (n): Đêm Giao thừa
  • Monday this year (phr): Thứ Hai năm nay
  • Everything ends (phr): Mọi thứ đều kết thúc

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Living room (n): Phòng khách
  • Art school (n): Trường nghệ thuật
  • Churchill’s (n): Churchill’s (tên công ty giả tưởng)
  • Off St James’ Park (phr): Gần Công viên St James
  • Ladies Department (n): Khu vực quần áo nữ
  • Circle Line (n): Tuyến Circle (tuyến tàu điện ngầm ở London)
  • London (n): London
  • Airport (n): Sân bay

4. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Classes (n, plural of class): Lớp học
  • Good (adj): Tốt
  • Okay (adj): Ổn
  • Interesting (adj): Thú vị
  • Dear (n): Người thân yêu (dùng để gọi thân mật)
  • Nice (adj): Tốt, dễ thương
  • Very (adv): Rất
  • Real (adj): Thật
  • Gentleman (n): Quý ông
  • Handy (adj): Thuận tiện
  • Permanent (adj): Vĩnh viễn
  • More (adj): Thêm
  • Staff (n): Nhân viên
  • Kind (adj): Tử tế
  • Bad (adj): Xấu
  • Famous (adj): Nổi tiếng
  • Simply (adv): Đơn giản là
  • Final (adj): Cuối cùng
  • Sad (adj): Buồn

5. Từ vựng liên quan đến đồ ăn và mua sắm (Food and Shopping):

  • Shopping (n): Việc mua sắm
  • No shopping (phr): Không mua sắm
  • Job (n): Công việc
  • Sales assistant (n): Trợ lý bán hàng
  • Cook (v): Nấu ăn
  • Turkey (n): Gà tây
  • Take (v): Lấy

6. Từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích (Art and Hobbies):

  • Art (n): Nghệ thuật
  • Art history (n): Lịch sử nghệ thuật
  • Photo (n): Ảnh
  • Take a photo (phr): Chụp ảnh
  • Camera (n): Máy ảnh
  • Together (adv): Cùng nhau

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Enters (v): Vào (dạng ngôi thứ ba số ít của "enter")
  • Had (v): Đã có (quá khứ của "have")
  • Take (v): Lấy, đưa đi
  • Happened (v): Đã xảy ra (quá khứ của "happen")
  • Got (v): Đã có (quá khứ của "get")
  • Start (v): Bắt đầu
  • Working (v): Đang làm việc (dạng hiện tại phân từ của "work")
  • Need (v): Cần
  • Stay (v): Ở lại
  • Stay on (phr v): Tiếp tục ở lại
  • Spend (v): Trải qua (thời gian)
  • Love (v): Yêu thích
  • Have (v): Có
  • Cook (v): Nấu ăn
  • Seems (v): Có vẻ (dạng ngôi thứ ba số ít của "seem")
  • Will be (phr): Sẽ là
  • Delayed (v): Bị trì hoãn (quá khứ phân từ của "delay")
  • Cancelled (v): Bị hủy (quá khứ phân từ của "cancel")
  • Close (v): Đóng
  • Can’t (contraction of "cannot"): Không thể
  • Go (v): Đi
  • Finish (v): Kết thúc
  • Finish up (phr v): Kết thúc
  • Ends (v): Kết thúc (dạng ngôi thứ ba số ít của "end")
  • Take (v): Chụp (ảnh)
  • Picking up (phr v): Nhấc lên
  • Smile (v): Cười

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • How are your classes? (phr): Lớp học của bạn thế nào?
  • Good, thank you (phr): Tốt, cảm ơn
  • How is your art school? (phr): Trường nghệ thuật của bạn thế nào?
  • I had a test today (phr): Hôm nay tôi có một bài kiểm tra
  • A test in art history (phr): Một bài kiểm tra về lịch sử nghệ thuật
  • That’s interesting (phr): Thật thú vị
  • What about me? What about my day? (phr): Còn tôi thì sao? Ngày của tôi thì sao?
  • How was your day? (phr): Ngày của bạn thế nào?
  • Betty take you shopping? (phr): Betty có đưa bạn đi mua sắm không?
  • No shopping! What on earth happened? (phr): Không mua sắm! Chuyện gì đã xảy ra vậy?
  • I got a job (phr): Tôi đã có việc làm
  • When do you start? (phr): Bạn bắt đầu khi nào?
  • I start the day after tomorrow (phr): Tôi bắt đầu vào ngày kia
  • I’m working ten till five (phr): Tôi làm việc từ mười giờ đến năm giờ
  • Monday to Friday (phr): Từ thứ Hai đến thứ Sáu
  • Mr James is my supervisor (phr): Ông James là quản lý của tôi
  • A real gentleman (phr): Một quý ông thực thụ
  • Where are you working? (phr): Bạn làm việc ở đâu?
  • Churchill’s, off St James’ Park (phr): Churchill’s, gần Công viên St James
  • I’m a sales assistant in the Ladies Department (phr): Tôi là trợ lý bán hàng ở khu vực quần áo nữ
  • You can take the Circle Line (phr): Bạn có thể đi tuyến Circle
  • Does Harold know? (phr): Harold có biết không?
  • It was his idea (phr): Đó là ý tưởng của anh ấy
  • Is this a permanent job? (phr): Đây có phải là công việc lâu dài không?
  • I’m working over the Christmas period (phr): Tôi làm việc trong suốt mùa Giáng sinh
  • They need more staff (phr): Họ cần thêm nhân viên
  • Perhaps I can stay on after the holidays (phr): Có lẽ tôi có thể ở lại sau kỳ nghỉ
  • What are your plans for the holidays? (phr): Kế hoạch của bạn cho kỳ nghỉ là gì?
  • Will you spend Christmas with us? (phr): Bạn sẽ đón Giáng sinh với chúng tôi chứ?
  • I’d love to but my classes finish on the 21st (phr): Tôi rất muốn nhưng lớp học của tôi kết thúc vào ngày 21
  • I have Christmas Day and Boxing Day off (phr): Tôi được nghỉ Ngày Giáng sinh và Ngày sau Giáng sinh
  • I’ll cook a turkey (phr): Tôi sẽ nấu một con gà tây
  • That is very kind but my return ticket is for the 23rd (phr): Thật là tử tế nhưng vé về của tôi là vào ngày 23
  • It just seems so soon (phr): Nó chỉ cảm thấy quá sớm
  • London is famous for its fog (phr): London nổi tiếng với sương mù
  • Maybe your flight home will be delayed (phr): Có thể chuyến bay về nhà của bạn sẽ bị trì hoãn
  • They could close the airport (phr): Họ có thể đóng sân bay
  • You simply can’t go (phr): Bạn không thể đi được
  • Elena’s here for eight weeks (phr): Elena ở đây tám tuần
  • I’m not going yet (phr): Tôi chưa đi đâu
  • We finish up this December 21st (phr): Chúng tôi kết thúc vào ngày 21 tháng Mười Hai này
  • After my final exams (phr): Sau kỳ thi cuối cùng của tôi
  • What day of the week is New Year’s Eve? (phr): Đêm Giao thừa là ngày nào trong tuần?
  • It’s Monday this year (phr): Năm nay là thứ Hai
  • It’s so sad. Everything ends (phr): Thật buồn. Mọi thứ đều kết thúc
  • Let’s take a photo of Elena (phr): Chúng ta hãy chụp một bức ảnh của Elena
  • Elena and Victor, together (phr): Elena và Victor, cùng nhau
  • Can I take a photo of you, Agatha? (phr): Tôi có thể chụp một bức ảnh của bạn không, Agatha?

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Fog (n): Sương mù
  • Flight (n): Chuyến bay
  • Home (n): Nhà
  • Eight (num): Tám
  • Weeks (n, plural of week): Tuần
  • Exams (n, plural of exam): Kỳ thi
  • This year (phr): Năm nay

 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Five Short Plays

A Little Princess

Aladdin and the Enchanted Lamp