English Way DVD4

 



LESSION 1                PASSPORT CONTROL

SITCOM
(In the classroom, Elena is researching on the computer how to fix a broken teacup.)
Elena: "Repair teacups"... repair, air, air, air...
(Agatha arrives.)
Agatha: Hello darling. What about the air?
Elena: Air... airline... airplane...
Agatha: Are these new words you’re learning at school?
Elena: Yes. We’re learning words about travel.
Agatha: That’s useful! Are your teachers nice?
Elena: Yes, they are very nice.
Agatha: Splendid! What are you doing?
Elena: I’m practicing... the airplane.
Agatha: You’re pretending to be...
Elena: ...I’m pretending to be on an airplane.
Agatha: That sounds like fun! Can I pretend too?
Elena: Please! My teachers want me to practice.
Agatha: Okay. Well, I can be the glamorous lady at the check-in desk. You’d be the customer. Okay, next! Stand here. Can I have your ticket, please?
Elena: Here it is.
Agatha: And your passport.
Elena: Here’s my passport.
Agatha: Thank you. Do you have any bags to check in?
Elena: I have this bag.
Agatha: That can go with you on board as a carry-on.
Elena: Okay. Carry-on.
Agatha: Now darling, do you prefer the window or aisle?
Elena: Sorry?
Agatha: Your seat? The aisle or window?
Elena: Oh! I’d like the window seat, please.
Agatha: All right, here’s your boarding pass. You will be boarding at 10:20, gate 11. Have a nice trip!
Elena: Thank you.
Agatha: Good girl, very good!
Elena: Thank you... Where is your trip to?
Agatha: Hum... Los Angeles.
Agatha: Well, then I must be the customs officer.
Elena: Customs?
Agatha: When you arrive in Los Angeles, they check your passport.
Elena: Yes, yes.
Agatha: So, I’m the gorgeous customs officer. You’re the traveler. Name, please?
Elena: Elena Fuentes.
Agatha: Can you spell that?
Elena: F-U-E-N-T-E-S.
Agatha: What’s the purpose of your visit? Business or pleasure?
Elena: Pleasure! I’m here on holiday.
Agatha: How long are you staying?
Elena: Six weeks.
Agatha: And where are you staying?
Elena: I always stay with Brad Pitt... of course!

 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Hello (interj): Xin chào
  • Darling (n): Cưng, thân yêu (cách gọi thân mật)
  • Thank you (phr): Cảm ơn
  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • Sorry (interj): Xin lỗi
  • Okay (interj): Được thôi
  • Please (interj): Làm ơn
  • Yes, yes (phr): Vâng, vâng
  • Can I (phr): Tôi có thể
  • That sounds like fun (phr): Nghe có vẻ vui
  • Good girl (phr): Cô gái ngoan
  • Very good (phr): Rất tốt
  • What about (phr): Còn về
  • Are these (phr): Đây có phải là
  • That’s useful (phr): Điều đó hữu ích
  • Are your teachers nice? (phr): Giáo viên của bạn có tốt không?
  • What are you doing? (phr): Bạn đang làm gì?
  • Can you spell that? (phr): Bạn có thể đánh vần không?
  • What’s the purpose of your visit? (phr): Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
  • How long are you staying? (phr): Bạn ở lại bao lâu?
  • Where are you staying? (phr): Bạn ở đâu?
  • Have a nice trip (phr): Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ
  • Of course (phr): Tất nhiên rồi

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Now (adv): Bây giờ
  • Practicing (v): Đang luyện tập (dạng hiện tại phân từ của "practice")
  • Pretending (v): Đang giả vờ (dạng hiện tại phân từ của "pretend")
  • Learning (v): Đang học (dạng hiện tại phân từ của "learn")
  • Boarding (v): Lên máy bay
  • Staying (v): Đang ở (dạng hiện tại phân từ của "stay")
  • Arrive (v): Đến
  • Check (v): Kiểm tra
  • Repair (v): Sửa chữa
  • At 10:20 (phr): Lúc 10:20
  • Six weeks (phr): Sáu tuần

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Classroom (n): Lớp học
  • School (n): Trường học
  • Los Angeles (n): Los Angeles (thành phố ở Mỹ)
  • Gate (n): Cổng (lên máy bay, ví dụ: gate 11)
  • Check-in desk (n): Quầy làm thủ tục
  • On board (phr): Trên máy bay

4. Từ vựng liên quan đến gia đình, mối quan hệ và mô tả (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Teacher (n): Giáo viên
  • Teachers (n, plural of teacher): Các giáo viên
  • Traveler (n): Du khách
  • Customer (n): Khách hàng
  • Nice (adj): Tốt, dễ thương
  • Very nice (phr): Rất tốt
  • Splendid (adj): Tuyệt vời
  • Glamorous (adj): Quyến rũ, lộng lẫy
  • Gorgeous (adj): Xinh đẹp, lộng lẫy
  • Fun (n): Niềm vui
  • Useful (adj): Hữu ích

5. Từ vựng liên quan đến đồ vật và mua sắm (Items and Shopping):

  • Teacup (n): Tách trà
  • Bag (n): Túi xách, hành lý
  • Ticket (n): Vé (máy bay)
  • Passport (n): Hộ chiếu
  • Carry-on (n): Hành lý xách tay
  • Computer (n): Máy tính

6. Từ vựng liên quan đến du lịch và hàng không (Travel and Aviation):

  • Air (n): Không khí
  • Airline (n): Hãng hàng không
  • Airplane (n): Máy bay
  • Travel (n): Du lịch
  • Trip (n): Chuyến đi
  • Window (n): Cửa sổ (window seat: ghế cạnh cửa sổ)
  • Aisle (n): Lối đi (trên máy bay)
  • Seat (n): Ghế
  • Boarding pass (n): Thẻ lên máy bay
  • Gate 11 (phr): Cổng 11
  • Customs (n): Hải quan
  • Customs officer (n): Nhân viên hải quan
  • Purpose (n): Mục đích
  • Visit (n): Chuyến thăm
  • Business (n): Công việc
  • Pleasure (n): Giải trí, niềm vui (mục đích du lịch)
  • Holiday (n): Kỳ nghỉ

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Researching (v): Đang nghiên cứu (dạng hiện tại phân từ của "research")
  • Arrives (v): Đến (dạng ngôi thứ ba số ít của "arrive")
  • Have (v): Có
  • Go (v): Đi
  • Prefer (v): Thích hơn
  • Spell (v): Đánh vần
  • Stand (v): Đứng
  • Be (v): Là, trở thành (trong ngữ cảnh giả vờ)

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • Repair teacups (phr): Sửa tách trà
  • What about the air? (phr): Còn về không khí thì sao?
  • Are these new words you’re learning at school? (phr): Đây có phải là những từ mới bạn đang học ở trường không?
  • We’re learning words about travel (phr): Chúng tôi đang học các từ về du lịch
  • I’m practicing the airplane (phr): Tôi đang luyện tập về máy bay
  • I’m pretending to be on an airplane (phr): Tôi đang giả vờ ở trên máy bay
  • My teachers want me to practice (phr): Giáo viên của tôi muốn tôi luyện tập
  • I can be the glamorous lady at the check-in desk (phr): Tôi có thể là quý cô quyến rũ ở quầy làm thủ tục
  • You’d be the customer (phr): Bạn sẽ là khách hàng
  • Can I have your ticket, please? (phr): Tôi có thể lấy vé của bạn được không?
  • Do you have any bags to check in? (phr): Bạn có túi nào để kiểm tra không?
  • That can go with you on board as a carry-on (phr): Cái đó có thể mang lên máy bay như hành lý xách tay
  • Do you prefer the window or aisle? (phr): Bạn thích ghế cạnh cửa sổ hay lối đi?
  • I’d like the window seat, please (phr): Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ, làm ơn
  • You will be boarding at 10:20, gate 11 (phr): Bạn sẽ lên máy bay lúc 10:20, cổng 11
  • Where is your trip to? (phr): Chuyến đi của bạn đến đâu?
  • When you arrive in Los Angeles, they check your passport (phr): Khi bạn đến Los Angeles, họ sẽ kiểm tra hộ chiếu của bạn
  • I’m the gorgeous customs officer (phr): Tôi là nhân viên hải quan xinh đẹp
  • Business or pleasure? (phr): Công việc hay giải trí?
  • I’m here on holiday (phr): Tôi đến đây để nghỉ mát
  • I always stay with Brad Pitt… of course! (phr): Tôi luôn ở với Brad Pitt… tất nhiên rồi! (câu nói đùa)

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • My (poss adj): Của tôi
  • Your (poss adj): Của bạn
  • Very (adv): Rất
  • Well (interj): À, vậy thì (dùng để chuyển ý hoặc nhấn mạnh)
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Hum (interj): Hừm (biểu thị suy nghĩ)
  • Name (n): Tên
  • Brad Pitt (n): Brad Pitt (tên riêng, dùng trong ngữ cảnh hài hước) 

LESSION 2                IS THIS YOUR BAG?                    

SITCOM
(Agatha helps Elena practice English by pretending to be on board an airplane.)
Agatha: You’re ready? Okay... I have not played the spectacularly beautiful air hostess! Good afternoon. Welcome to Johnson Airways! What’s your ticket number, madam?
Elena: My seat’s 24D.
Agatha: Right this way, please! Is this your bag?
Elena: Yes, it is.
Agatha: Please place it under your seat... or stow it in the overhead locker. Now: fasten your seat belts. Can I be the passenger?
Elena: Of course!
Agatha: Excuse me?
Elena: Yes, madam?
Agatha: My headset doesn’t work.
Elena: Oh!
Agatha: Have you got a newspaper? Excuse me, can I have another glass of champagne? Can I see the duty-free catalogue?
Elena: There it is!
Agatha: How much is that in euro?
Elena: Sorry, can you speak more slowly? I’m tired.
Agatha: Travelling is tiring. Let’s check you into your hotel.
Elena: Okay.
Agatha: Good evening. Welcome to the Johnson Hotel.
Elena: Good evening. I have a booking for tonight.
Agatha: (Checking on the computer.) Under what name, madam?
Elena: Fuentes. No, Pitt.
Agatha: May I see your passport, please?
Elena: Here it is.
Agatha: Thank you, madam. Here is your room key. Your room number is 217 on the second floor.
Elena: Thank you. What time tomorrow...?
Agatha: Check out is at 12 noon.
Elena: I’d like a wake up call at 8:30, please.
Agatha: Breakfast is from 7 to 9.
Elena: Thank you.
Agatha: Good evening.
Elena: The TV doesn’t work. Do you have a map? The window does not open...
Agatha: Enough! Well done!
Elena: Thank you!
Agatha: Now let’s get some supper!

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Good afternoon (phr): Chào buổi chiều
  • Welcome (v): Chào mừng
  • Welcome to (phr): Chào mừng đến
  • What’s your (phr): Của bạn là gì
  • Right this way, please (phr): Mời đi lối này
  • Can I be (phr): Tôi có thể làm
  • Of course (phr): Tất nhiên rồi
  • Excuse me (phr): Xin lỗi (dùng để gọi sự chú ý)
  • Yes, madam (phr): Vâng, thưa bà
  • Have you got (phr): Bạn có
  • Can I have (phr): Tôi có thể lấy
  • Can I see (phr): Tôi có thể xem
  • There it is (phr): Nó đây
  • Sorry (interj): Xin lỗi
  • Can you speak (phr): Bạn có thể nói
  • Good evening (phr): Chào buổi tối
  • I have a booking (phr): Tôi có đặt chỗ
  • Under what name (phr): Dưới tên gì
  • May I see (phr): Tôi có thể xem
  • Thank you (phr): Cảm ơn
  • Thank you, madam (phr): Cảm ơn, thưa bà
  • Well done (phr): Làm tốt lắm
  • Enough (interj): Đủ rồi

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Ready (adj): Sẵn sàng
  • Played (v): Đã chơi (quá khứ của "play")
  • Ticket number (n): Số vé
  • Seat (n): Ghế
  • 24D (n): Số ghế 24D
  • Now (adv): Bây giờ
  • Travelling (n): Việc đi du lịch
  • Tiring (adj): Mệt mỏi
  • For tonight (phr): Cho tối nay
  • Tomorrow (adv): Ngày mai
  • What time (phr): Mấy giờ
  • Check out (n): Việc trả phòng
  • At 12 noon (phr): Vào 12 giờ trưa
  • Wake up call (n): Cuộc gọi đánh thức
  • At 8:30 (phr): Vào 8:30
  • Breakfast (n): Bữa sáng
  • From 7 to 9 (phr): Từ 7 đến 9 giờ
  • Duty-free (adj): Miễn thuế

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Airplane (n): Máy bay (từ ngữ cảnh "on board an airplane")
  • Johnson Airways (n): Hãng hàng không Johnson (tên giả tưởng)
  • Under your seat (phr): Dưới ghế của bạn
  • Overhead locker (n): Ngăn chứa đồ trên cao
  • Hotel (n): Khách sạn
  • Johnson Hotel (n): Khách sạn Johnson (tên giả tưởng)
  • Room number (n): Số phòng
  • 217 (num): Số phòng 217
  • Second floor (n): Tầng hai
  • Window (n): Cửa sổ

4. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Madam (n): Bà, cô (cách gọi lịch sự)
  • Passenger (n): Hành khách
  • Spectacularly (adv): Một cách ngoạn mục
  • Beautiful (adj): Đẹp
  • Air hostess (n): Tiếp viên hàng không

5. Từ vựng liên quan đến đồ ăn và mua sắm (Food and Shopping):

  • Glass (n): Ly
  • Champagne (n): Rượu sâm panh
  • Catalogue (n): Danh mục, catalogue
  • Duty-free catalogue (n): Danh mục hàng miễn thuế
  • How much (phr): Bao nhiêu
  • In euro (phr): Bằng euro
  • Supper (n): Bữa tối nhẹ
  • Let’s get some supper (phr): Chúng ta lấy một ít bữa tối nhẹ nhé

6. Từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích (Art and Hobbies):

  • Newspaper (n): Báo
  • TV (n): Tivi
  • Map (n): Bản đồ

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Helps (v): Giúp (dạng ngôi thứ ba số ít của "help")
  • Practice (v): Luyện tập
  • Pretending (v): Giả vờ (dạng hiện tại phân từ của "pretend")
  • On board (phr): Trên tàu/máy bay
  • Place (v): Đặt
  • Stow (v): Cất
  • Fasten (v): Thắt
  • Seat belts (n): Dây an toàn
  • Work (v): Hoạt động
  • Doesn’t work (phr): Không hoạt động
  • Speak (v): Nói
  • More slowly (phr): Chậm hơn
  • Check (v): Kiểm tra
  • Check you into (phr v): Làm thủ tục nhận phòng cho bạn
  • Booking (n): Đặt chỗ
  • Open (v): Mở
  • Does not open (phr): Không mở
  • Let’s (contraction of "let us"): Chúng ta hãy

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • You’re ready? (phr): Bạn sẵn sàng chưa?
  • I have not played the spectacularly beautiful air hostess (phr): Tôi chưa từng đóng vai tiếp viên hàng không đẹp ngoạn mục
  • Good afternoon. Welcome to Johnson Airways (phr): Chào buổi chiều. Chào mừng đến với Hãng hàng không Johnson
  • What’s your ticket number, madam? (phr): Số vé của bà là gì, thưa bà?
  • My seat’s 24D (phr): Ghế của tôi là 24D
  • Right this way, please (phr): Mời đi lối này
  • Is this your bag? (phr): Đây có phải là túi của bạn không?
  • Please place it under your seat (phr): Vui lòng đặt nó dưới ghế của bạn
  • Or stow it in the overhead locker (phr): Hoặc cất nó vào ngăn chứa đồ trên cao
  • Fasten your seat belts (phr): Thắt dây an toàn của bạn
  • Can I be the passenger? (phr): Tôi có thể làm hành khách không?
  • My headset doesn’t work (phr): Tai nghe của tôi không hoạt động
  • Have you got a newspaper? (phr): Bạn có báo không?
  • Can I have another glass of champagne? (phr): Tôi có thể lấy một ly rượu sâm panh nữa không?
  • Can I see the duty-free catalogue? (phr): Tôi có thể xem danh mục hàng miễn thuế không?
  • How much is that in euro? (phr): Cái đó bao nhiêu tiền bằng euro?
  • Can you speak more slowly? (phr): Bạn có thể nói chậm hơn không?
  • Travelling is tiring (phr): Đi du lịch thì mệt mỏi
  • Let’s check you into your hotel (phr): Hãy làm thủ tục nhận phòng khách sạn cho bạn
  • Good evening. Welcome to the Johnson Hotel (phr): Chào buổi tối. Chào mừng đến với Khách sạn Johnson
  • I have a booking for tonight (phr): Tôi có đặt chỗ cho tối nay
  • Under what name, madam? (phr): Dưới tên gì, thưa bà?
  • May I see your passport, please? (phr): Tôi có thể xem hộ chiếu của bà không?
  • Here is your room key (phr): Đây là chìa khóa phòng của bạn
  • Your room number is 217 on the second floor (phr): Số phòng của bạn là 217 ở tầng hai
  • What time tomorrow? (phr): Mấy giờ ngày mai?
  • Check out is at 12 noon (phr): Trả phòng vào 12 giờ trưa
  • I’d like a wake up call at 8:30, please (phr): Tôi muốn có một cuộc gọi đánh thức lúc 8:30, làm ơn
  • Breakfast is from 7 to 9 (phr): Bữa sáng từ 7 đến 9 giờ
  • The TV doesn’t work (phr): Tivi không hoạt động
  • Do you have a map? (phr): Bạn có bản đồ không?
  • The window does not open (phr): Cửa sổ không mở
  • Now let’s get some supper (phr): Bây giờ chúng ta lấy một ít bữa tối nhẹ nhé

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Okay (interj): Được thôi
  • I have not (phr): Tôi chưa
  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • My (poss adj): Của tôi
  • Your (poss adj): Của bạn
  • Headset (n): Tai nghe
  • Passport (n): Hộ chiếu
  • Room key (n): Chìa khóa phòng
  • I’d like (contraction of "I would like"): Tôi muốn
  • Map (n): Bản đồ 

LESSION 3                WHAT DOES THIS MEAN?

SITCOM
(Elena is in the kitchen talking on the phone.)
Elena: Is that Britannia Restoration shop? Can you repair a ceramic vase? Oh, thank you! Where is your shop? Could you say that again? 19A Britannia Street near King’s Cross. I’m sorry, what does ‘Tube’ mean? Oh, the train... the underground! Yes. No, could you say that again? Between King’s Cross Road and Gray’s Inn Road. Thank you very much. Oh... wait! Hello? Yes. What time do you close? Oh dear... six! Thank you. Goodbye. I have to go there before my shift. (The phone rings again.) Hello? Oh hello, Chang. Yes, I’m looking forward to tonight! Where do you want to meet? Queensway? What time? That’s okay. I will come from work. I finish at seven, yes. How do I get there? Okay. I’ll see you later. Bye! Bye!
(Agatha enters.)
Agatha: You sound happy this morning!
Elena: Oh, yes. Good morning.
Agatha: (Pointing to the teapot.) Can I have a cup, too?
Elena: Yes, of course.
Agatha: Are you going to meet Chang tonight?
Elena: Yes. We arranged to meet at a restaurant in Queensway. Do you know how to get there? I’m afraid of the underground. Does the bus go there?
Agatha: Yes, you can catch the 9.28 going towards Golders Green, and then at Notting Hill Gate take the 94 bus towards Piccadilly. And then you want...
Elena: That sounds very difficult!
Agatha: Are you coming home after work?
Elena: No, I’ll go directly from work.
Agatha: I think you should come here and I will help you get dressed. And it won’t take long from here.
Elena: We’re meeting at 8:30.
Agatha: Well, then take a cab.
Elena: A ‘cab’?
Agatha: A mini cab... A taxi!
Elena: Oh, taxi! Taxi!
Agatha: Do you think Victor’s having a good time in Brussels?
Elena: Boulogne? Yes, I’m sure he is.
Agatha: Boulogne! Yes! I adore everything French. Harold and I have such fond memories of Paris...
Elena: I would like to go to Paris!
Agatha: You will! Maybe soon! For your honeymoon! You know, Victor speaks fluent French...
Elena: I need to find the right man!
Agatha: Well, don’t look too far!
Elena: Okay, Agatha. I’m going to get dressed. Bye.
Agatha: Bye-bye. 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Hello (interj): Xin chào
  • Oh hello (phr): Ồ, xin chào
  • Goodbye (interj): Tạm biệt
  • Bye (interj): Tạm biệt
  • Bye bye (phr): Tạm biệt (dạng thân mật)
  • Thank you (phr): Cảm ơn
  • Thank you very much (phr): Cảm ơn rất nhiều
  • I’m sorry (phr): Tôi xin lỗi
  • Could you say that again? (phr): Bạn có thể nói lại không?
  • What does ‘Tube’ mean? (phr): “Tube” có nghĩa là gì?
  • Yes, I’m looking forward to (phr): Vâng, tôi đang mong chờ
  • Where do you want to meet? (phr): Bạn muốn gặp ở đâu?
  • What time (phr): Mấy giờ
  • That’s okay (phr): Không sao
  • How do I get there? (phr): Tôi đến đó bằng cách nào?
  • I’ll see you later (phr): Tôi sẽ gặp bạn sau
  • You sound happy (phr): Bạn nghe có vẻ vui
  • Good morning (phr): Chào buổi sáng
  • Can I have (phr): Tôi có thể lấy
  • Of course (phr): Tất nhiên rồi
  • Do you know (phr): Bạn có biết
  • I think (phr): Tôi nghĩ
  • I’m sure (phr): Tôi chắc chắn
  • I adore (phr): Tôi yêu thích
  • I would like (phr): Tôi muốn
  • You will (phr): Bạn sẽ
  • Maybe (adv): Có lẽ
  • You know (phr): Bạn biết đấy
  • I need to (phr): Tôi cần
  • Well, don’t (phr): À, đừng
  • Okay (interj): Được thôi

2. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • This morning (phr): Sáng nay
  • Tonight (adv): Tối nay
  • What time do you close? (phr): Bạn đóng cửa lúc mấy giờ?
  • Six (num): Sáu (giờ)
  • Before my shift (phr): Trước ca làm việc của tôi
  • I finish at seven (phr): Tôi kết thúc lúc bảy giờ
  • At seven (phr): Lúc bảy giờ
  • Meeting (v): Đang gặp (dạng hiện tại phân từ của "meet")
  • Arranged (v): Đã sắp xếp (quá khứ của "arrange")
  • We’re meeting at 8:30 (phr): Chúng tôi sẽ gặp lúc 8:30
  • At 8:30 (phr): Lúc 8:30
  • After work (phr): Sau giờ làm
  • Directly (adv): Trực tiếp
  • Take long (phr v): Kéo dài
  • It won’t take long (phr): Sẽ không mất nhiều thời gian
  • Having a good time (phr): Đang có khoảng thời gian vui vẻ
  • Soon (adv): Sớm
  • For your honeymoon (phr): Cho tuần trăng mật của bạn

3. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Kitchen (n): Nhà bếp
  • Britannia Restoration shop (n): Cửa hàng phục chế Britannia (tên giả tưởng)
  • 19A Britannia Street (n): Số 19A Đường Britannia
  • Near King’s Cross (phr): Gần King’s Cross
  • King’s Cross (n): King’s Cross (khu vực ở London)
  • Tube (n): Tàu điện ngầm (ở Anh, thường gọi là "the Tube")
  • Train (n): Tàu hỏa
  • Underground (n): Tàu điện ngầm
  • Between (prep): Giữa
  • King’s Cross Road (n): Đường King’s Cross
  • Gray’s Inn Road (n): Đường Gray’s Inn
  • Restaurant (n): Nhà hàng
  • Queensway (n): Queensway (khu vực ở London)
  • Golders Green (n): Golders Green (khu vực ở London)
  • Notting Hill Gate (n): Notting Hill Gate (khu vực ở London)
  • Piccadilly (n): Piccadilly (khu vực ở London)
  • Here (adv): Ở đây
  • Brussels (n): Brussels (thủ đô Bỉ, nhưng bị nhầm trong hội thoại)
  • Boulogne (n): Boulogne (thành phố ở Pháp)
  • Paris (n): Paris (thủ đô Pháp)
  • French (adj): Thuộc về Pháp

4. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Happy (adj): Vui vẻ
  • Afraid (adj): Sợ hãi
  • Difficult (adj): Khó khăn
  • Fond (adj): Yêu thích, trân trọng
  • Memories (n, plural of memory): Ký ức
  • Fluent (adj): Lưu loát
  • Right (adj): Đúng, phù hợp
  • Man (n): Người đàn ông

5. Từ vựng liên quan đến đồ ăn và mua sắm (Food and Shopping):

  • Ceramic (adj): Bằng gốm
  • Vase (n): Bình gốm
  • Repair (v): Sửa chữa
  • Shop (n): Cửa hàng
  • Where is your shop? (phr): Cửa hàng của bạn ở đâu?
  • Cup (n): Tách
  • Teapot (n): Ấm trà

6. Từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích (Art and Hobbies):

  • (Không có từ vựng liên quan đến nghệ thuật và sở thích trong đoạn hội thoại này.)

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Talking (v): Đang nói (dạng hiện tại phân từ của "talk")
  • On the phone (phr): Qua điện thoại
  • Rings (v): Reo (dạng ngôi thứ ba số ít của "ring")
  • Enters (v): Vào (dạng ngôi thứ ba số ít của "enter")
  • Pointing (v): Đang chỉ (dạng hiện tại phân từ của "point")
  • Catch (v): Bắt (xe buýt)
  • Going (v): Đang đi (dạng hiện tại phân từ của "go")
  • Take (v): Lấy, đi (xe buýt)
  • Go (v): Đi
  • Come (v): Đến
  • Come from (phr v): Đến từ
  • Finish (v): Kết thúc
  • Get (v): Đến, lấy
  • Get dressed (phr v): Mặc quần áo
  • Help (v): Giúp
  • Look (v): Nhìn
  • Want (v): Muốn
  • Know (v): Biết
  • Think (v): Nghĩ
  • Should (modal v): Nên
  • Will (modal v): Sẽ
  • Speaks (v): Nói (dạng ngôi thứ ba số ít của "speak")
  • Need (v): Cần
  • Find (v): Tìm

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • Is that Britannia Restoration shop? (phr): Có phải cửa hàng phục chế Britannia không?
  • Can you repair a ceramic vase? (phr): Bạn có thể sửa một bình gốm không?
  • Could you say that again? (phr): Bạn có thể nói lại không?
  • 19A Britannia Street near King’s Cross (phr): Số 19A Đường Britannia gần King’s Cross
  • What does ‘Tube’ mean? (phr): “Tube” có nghĩa là gì?
  • The train... the underground (phr): Tàu hỏa... tàu điện ngầm
  • Between King’s Cross Road and Gray’s Inn Road (phr): Giữa Đường King’s Cross và Đường Gray’s Inn
  • What time do you close? (phr): Bạn đóng cửa lúc mấy giờ?
  • I have to go there before my shift (phr): Tôi phải đến đó trước ca làm việc của tôi
  • I’m looking forward to tonight (phr): Tôi đang mong chờ tối nay
  • Where do you want to meet? (phr): Bạn muốn gặp ở đâu?
  • I will come from work (phr): Tôi sẽ đến từ chỗ làm
  • I finish at seven (phr): Tôi kết thúc lúc bảy giờ
  • How do I get there? (phr): Tôi đến đó bằng cách nào?
  • I’ll see you later (phr): Tôi sẽ gặp bạn sau
  • You sound happy this morning (phr): Bạn nghe có vẻ vui sáng nay
  • Can I have a cup, too? (phr): Tôi cũng có thể lấy một tách không?
  • We arranged to meet at a restaurant (phr): Chúng tôi đã sắp xếp gặp nhau ở một nhà hàng
  • Do you know how to get there? (phr): Bạn có biết cách đến đó không?
  • I’m afraid of the underground (phr): Tôi sợ tàu điện ngầm
  • Does the bus go there? (phr): Xe buýt có đi đến đó không?
  • You can catch the 9.28 going towards Golders Green (phr): Bạn có thể bắt xe 9.28 đi về phía Golders Green
  • At Notting Hill Gate take the 94 bus towards Piccadilly (phr): Ở Notting Hill Gate, bắt xe buýt 94 đi về phía Piccadilly
  • That sounds very difficult (phr): Nghe có vẻ rất khó
  • Are you coming home after work? (phr): Bạn có về nhà sau giờ làm không?
  • I’ll go directly from work (phr): Tôi sẽ đi thẳng từ chỗ làm
  • I think you should come here (phr): Tôi nghĩ bạn nên đến đây
  • I will help you get dressed (phr): Tôi sẽ giúp bạn mặc quần áo
  • It won’t take long from here (phr): Sẽ không mất nhiều thời gian từ đây
  • We’re meeting at 8:30 (phr): Chúng tôi sẽ gặp lúc 8:30
  • Well, then take a cab (phr): Vậy thì đi taxi đi
  • A mini cab... A taxi (phr): Một chiếc taxi nhỏ... Một chiếc taxi
  • Do you think Victor’s having a good time? (phr): Bạn có nghĩ Victor đang có khoảng thời gian vui vẻ không?
  • I’m sure he is (phr): Tôi chắc chắn anh ấy đang vui
  • I adore everything French (phr): Tôi yêu thích mọi thứ thuộc về Pháp
  • Harold and I have such fond memories of Paris (phr): Harold và tôi có những ký ức thật trân trọng về Paris
  • I would like to go to Paris (phr): Tôi muốn đến Paris
  • Maybe soon (phr): Có lẽ sớm thôi
  • For your honeymoon (phr): Cho tuần trăng mật của bạn
  • Victor speaks fluent French (phr): Victor nói tiếng Pháp lưu loát
  • I need to find the right man (phr): Tôi cần tìm người đàn ông phù hợp
  • Well, don’t look too far (phr): À, đừng tìm đâu xa
  • I’m going to get dressed (phr): Tôi sẽ đi mặc quần áo

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Oh dear (phr): Ôi trời (biểu thị sự lo lắng nhẹ)
  • Wait (interj): Đợi đã
  • My (poss adj): Của tôi
  • Bus (n): Xe buýt
  • 9.28 (num): 9:28 (số hiệu xe buýt hoặc giờ)
  • 94 (num): 94 (số hiệu xe buýt)
  • Cab (n): Taxi (dạng rút gọn, thường dùng ở Anh)
  • Mini cab (n): Taxi nhỏ (thường là taxi tư nhân ở Anh)
  • Taxi (n): Taxi
  • Everything (pron): Mọi thứ
  • Far (adv): Xa
  • Too (adv): Quá

 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Five Short Plays

A Little Princess

Aladdin and the Enchanted Lamp