English Way DVD2

 



LESSON  1                       DINNER IS READY!
SITCOM
(In the kitchen, Agatha prepares dinner and Victor sets the table.)
Elena: Can I help?
Agatha: Yes, please. Set the table, dear.
Elena: Set the table?
Victor: I’ll help you.
Agatha: That’s a good boy.
Victor: (Passing the plates to Elena.) The plates.
Elena: Is your boyfriend Harold eating with us?
Agatha: No. Harold is in Oxford.
Victor: Harold’s bank has an office in Oxford. (Taking the cutlery.) The knives and forks. Knife... fork and... spoon!
Agatha: Is the table set?
Victor: Yes, Agatha.
Agatha: Good. Sit down, please. Dinner is ready.
Elena: Are we having dinner now?
Agatha: Why of course, dear.
Victor: What are we having?
Agatha: We are having soup and salad. Do you like chicken soup, Elena?
Elena: Yes. Thank you.
Agatha: Please, put the napkins on the table, Victor!
Victor: Sorry. Here they are.
Agatha: My silly Victor: he forgets everything!
Elena: Everything!
Agatha: (Handing a bowl of soup to Elena.) Here’s your soup... help yourselves to the bread.
Elena: Thank you, Agatha.
Agatha: You’re welcome, my dear! It’s so nice to have you here.
Victor: Yes. It’s... it’s nice to have you here.
Elena: Thank you. That is very kind.
Agatha: Nonsense. Now, let’s eat!
Victor: (Noticing that Elena isn’t eating.) How’s your soup?
Elena: It’s delicious.
Agatha: What’s wrong, dear? Don’t you like it?
Elena: Well...
Victor: You don’t feel well?
Elena: No! I’m sorry. It is a little early for me. I am not really hungry.
Agatha: Not hungry?
Victor: What time does your family eat dinner back in Spain?
Elena: We eat dinner at ten o’clock at home.
Agatha: Well, imagine that!
Victor: We’re usually in bed before midnight!
Agatha: Elena, darling, you must forgive our strange English habits.
Elena: No, it is all a bit strange for me now.
Agatha: My poor dear! You must be exhausted!
Victor: Maybe you should go to bed soon, Elena.
Elena: Yes, please. I’m sorry.
Agatha: No! Don’t worry. You go and sleep.
Elena: Thank you both.
Victor: Good night Elena.
Elena: Night.
Agatha: Sleep well dear!
(Victor and Agatha are left alone.)
Victor: Not again, Agatha. Don’t do this to me again!
Agatha: Why, my darling brother, what are you talking about?

 FOCUS

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến đồ ăn, thức uống và vật dụng (Food, Drinks, and Items):

  • Dinner (n): Bữa tối
  • Soup (n): Súp
  • Chicken soup (n): Súp gà
  • Salad (n): Sa lát
  • Bread (n): Bánh mì
  • Table (n): Bàn ăn
  • Plates (n, plural of plate): Đĩa
  • Napkins (n, plural of napkin): Khăn giấy
  • Cutlery (n): Bộ dao kéo
  • Knives (n, plural of knife): Dao
  • Forks (n, plural of fork): Nĩa
  • Spoon (n): Muỗng
  • Bowl (n): Cái bát

2. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Can I help? (phr): Tôi có thể giúp không?
  • Yes, please (phr): Vâng, làm ơn
  • Thank you (phr): Cảm ơn
  • Sorry (adj/interj): Xin lỗi
  • You’re welcome (phr): Không có gì
  • Good (adj): Tốt
  • Good night (phr): Chúc ngủ ngon
  • Night (n/interj): Đêm (dùng để chào khi đi ngủ)
  • Here they are (phr): Đây rồi
  • That is very kind (phr): Rất tử tế
  • Nonsense (interj): Vô lý, không có gì
  • Let’s eat (phr): Chúng ta ăn thôi
  • How’s your soup? (phr): Súp của bạn thế nào?
  • It’s delicious (phr): Rất ngon
  • What’s wrong? (phr): Có chuyện gì vậy?
  • Don’t you like it? (phr): Bạn không thích à?
  • You don’t feel well? (phr): Bạn không khỏe à?
  • Don’t worry (phr): Đừng lo
  • Thank you both (phr): Cảm ơn cả hai
  • Sleep well (phr): Ngủ ngon
  • What are you talking about? (phr): Bạn đang nói gì vậy?

3. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Family (n): Gia đình
  • Boyfriend (n): Bạn trai
  • Brother (n): Anh/em trai
  • Darling (n): Cưng, người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Dear (n): Người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Good boy (phr): Cậu bé ngoan
  • My silly Victor (phr): Victor ngớ ngẩn của tôi
  • Silly (adj): Ngớ ngẩn
  • Poor (adj): Nghèo, đáng thương (ở đây là "đáng thương" trong ngữ cảnh cảm thông)
  • Kind (adj): Tử tế
  • Nice (adj): Tốt, dễ thương
  • Very (adv): Rất
  • Little (adj): Một chút, nhỏ
  • Strange (adj): Lạ lùng
  • English habits (phr): Thói quen của người Anh
  • Exhausted (adj): Kiệt sức

4. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Now (adv): Bây giờ
  • What time (phr): Mấy giờ
  • Ten o’clock (phr): Mười giờ
  • At home (phr): Ở nhà
  • Before midnight (phr): Trước nửa đêm
  • Usually (adv): Thường xuyên
  • In bed (phr): Trên giường (ý chỉ đi ngủ)
  • Early (adj): Sớm
  • Not really (phr): Không hẳn
  • Hungry (adj): Đói
  • Go to bed (phr v): Đi ngủ
  • Soon (adv): Sớm, chẳng bao lâu
  • Eat (v): Ăn
  • Help yourselves (phr v): Cứ tự nhiên (dùng khi mời ai đó lấy đồ ăn)
  • Forgive (v): Tha thứ
  • Imagine (v): Tưởng tượng
  • Forgets (v): Quên (dạng ngôi thứ ba số ít của "forget")
  • Everything (pron): Mọi thứ
  • Again (adv): Lại, một lần nữa

5. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Kitchen (n): Nhà bếp
  • Spain (n): Tây Ban Nha
  • Oxford (n): Oxford (thành phố ở Anh)
  • Bank (n): Ngân hàng
  • Office (n): Văn phòng

6. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Prepares (v): Chuẩn bị (dạng ngôi thứ ba số ít của "prepare")
  • Sets (v): Dọn, sắp xếp (dạng ngôi thứ ba số ít của "set")
  • Set the table (phr v): Dọn bàn ăn
  • Help (v): Giúp đỡ
  • Passing (v): Đưa (dạng hiện tại phân từ của "pass")
  • Taking (v): Lấy (dạng hiện tại phân từ của "take")
  • Handing (v): Đưa (dạng hiện tại phân từ của "hand")
  • Noticing (v): Nhận thấy (dạng hiện tại phân từ của "notice")
  • Isn’t eating (phr v): Không ăn
  • Sit down (phr v): Ngồi xuống
  • Put (v): Đặt
  • Go (v): Đi
  • Sleep (v): Ngủ
  • Are left (phr v): Bị bỏ lại (dạng bị động của "leave")
  • Alone (adv): Một mình
  • Do (v): Làm

7. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • Is the table set? (phr): Bàn đã dọn xong chưa?
  • Dinner is ready (phr): Bữa tối đã sẵn sàng
  • Are we having dinner now? (phr): Chúng ta ăn tối bây giờ à?
  • Why of course (phr): Tất nhiên rồi
  • We are having soup and salad (phr): Chúng ta đang có súp và sa lát
  • Do you like chicken soup? (phr): Bạn có thích súp gà không?
  • Put the napkins on the table (phr): Đặt khăn giấy lên bàn
  • He forgets everything (phr): Anh ấy quên mọi thứ
  • Here’s your soup (phr): Đây là súp của bạn
  • It’s so nice to have you here (phr): Thật tuyệt khi có bạn ở đây
  • It is a little early for me (phr): Với tôi thì hơi sớm
  • I am not really hungry (phr): Tôi không thực sự đói
  • What time does your family eat dinner back in Spain? (phr): Gia đình bạn ăn tối lúc mấy giờ ở Tây Ban Nha?
  • We eat dinner at ten o’clock at home (phr): Chúng tôi ăn tối lúc mười giờ ở nhà
  • Imagine that (phr): Hãy tưởng tượng xem
  • We’re usually in bed before midnight (phr): Chúng tôi thường đi ngủ trước nửa đêm
  • You must forgive our strange English habits (phr): Bạn phải tha thứ cho những thói quen kỳ lạ của người Anh chúng tôi
  • It is all a bit strange for me now (phr): Với tôi bây giờ mọi thứ hơi lạ lùng
  • You must be exhausted (phr): Bạn chắc hẳn rất mệt
  • Maybe you should go to bed soon (phr): Có lẽ bạn nên đi ngủ sớm
  • Don’t do this to me again (phr): Đừng làm thế với tôi lần nữa
  • What are you talking about? (phr): Bạn đang nói gì vậy?

8. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Please (adv): Làm ơn
  • Well (interj): À, vậy thì (dùng để chuyển ý hoặc nhấn mạnh)
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • My (poss adj): Của tôi
  • Your (poss adj): Của bạn
  • Here (adv): Ở đây
  • Bit (n): Một chút
  • Maybe (adv): Có lẽ
  • Both (pron): Cả hai
  • Not again (phr): Lại nữa à

 

POSSESSIVE ADJECTIVES

Antonio his cat

Janet her mum

APRENDA A…

I’m sorry I’m late.

I (do) apologise

I apologise for my late arrival.

USEFUL EXPRESSIONS

Let’s have a drink!

A storm in a teacup.

Don’t worry! It’s just a storm in a teacup.

 LESSON 2                        ELENA IS LOOKING FOR A JOB

SITCOM
(Elena is trying to recover the handle of the cup that she hid under the sofa, when Victor enters.)
Elena: Oh!
Victor: Good morning! You’re up early!
Elena: Yes... I’m looking for... for my...
Victor: For your keys?
Elena: Yes!
Victor: They’re here.
Elena: Thank you. Thank you, Victor.
Victor: Do your classes start today?
Elena: No. I start classes on Wednesday. I am looking for a job today.
Victor: Oh. It’s a good idea to get the paper early. Can I... can I make you some tea?
Elena: Do you have coffee?
Victor: Sorry, I’m not sure if we have any coffee. Let me have a look.
Agatha: Darling! Good morning.
Elena: Good morning Agatha.
(Agatha enters and sees Elena crouched behind the sofa.)
Agatha: What a clever girl! You’re doing morning exercises!
Elena: Oh, yes! Yes!
Agatha: Did you sleep well?
Elena: Very well.
Victor: Sorry, no coffee. Maybe we should add it to the shopping list.
Agatha: Oh yes, yes! Tell me what you need, I’m going shopping with my sister, Betty.
Elena: Coffee would be nice.
Agatha: Well, what are your plans for today, sweetheart?
Victor: She’s job hunting. She’s looking for a part-time job.
Agatha: How industrious! Well, a pretty girl like you will have no trouble finding a job!
Victor: (Handing the newspaper to Elena.) Here’s the paper.
Elena: Thanks.
Victor: Look! There’s one. It’s... here in Kensington.
Elena: “Video Store on the High Street...”
Agatha: Oh... “Young person with excellent communication skills.” That’s perfect!
Victor: And: “afternoon shifts Thursdays, Saturdays and Sundays”.
Elena: Where is the High Street?
Agatha: Just make a left at the top of our road onto Horton and then make another left onto the High Street. The store is on your right, next to the Tube station.
Elena: The Tube...
Victor: ... I’ll walk you up there. Okay?
Elena: Thank you! That is very kind of you.
Agatha: Nonsense! My brother is a gentleman.
Victor: Go and get ready, and... I’ll meet you downstairs in fifteen minutes. Okay?
Elena: Okay.
Agatha: Well, good luck my dear! Have a nice day.
Elena: Thanks, you too Agatha!
Agatha: I’ll see you in a little while.
Elena: Bye. 
Agatha: Bye bye!

FOSUS

THE POSSESSIVE CASE

Robert’s sister is an actress.

Robert’s car is in the garage.

Susan’s necklace is very beautiful.

Betty’s children go to nursery school.

USEFUL EXPRESSIONS

Twin-bedded room.

I’d like to book a twin-bedded room.

Flower-bed

There are many flower-beds in the park.

To sleep tight.

Good night, sleep tight!

 

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Good morning (phr): Chào buổi sáng
  • Thank you (phr): Cảm ơn
  • Thanks (n): Cảm ơn (dạng rút gọn của "thank you")
  • Sorry (adj/interj): Xin lỗi
  • Okay (interj): Được thôi
  • Nonsense (interj): Vô lý, không có gì
  • That is very kind of you (phr): Bạn thật tử tế
  • Good luck (phr): Chúc may mắn
  • Have a nice day (phr): Chúc một ngày tốt lành
  • Bye (interj): Tạm biệt
  • Bye bye (phr): Tạm biệt (dạng thân mật)
  • You too (phr): Bạn cũng vậy
  • I’ll see you (phr): Tôi sẽ gặp bạn
  • In a little while (phr): Một lát nữa

2. Từ vựng liên quan đến đồ vật và đồ uống (Items and Drinks):

  • Keys (n, plural of key): Chìa khóa
  • Paper (n): Báo (ở đây là tờ báo)
  • Tea (n): Trà
  • Coffee (n): Cà phê
  • Sofa (n): Ghế sofa
  • Handle (n): Tay cầm (của cái tách)
  • Cup (n): Cái tách
  • Shopping list (n): Danh sách mua sắm

3. Từ vựng liên quan đến công việc và học tập (Work and Education):

  • Classes (n, plural of class): Lớp học
  • Start (v): Bắt đầu
  • Wednesday (n): Thứ Tư
  • Job (n): Công việc
  • Looking for (phr v): Tìm kiếm
  • Part-time job (n): Công việc bán thời gian
  • Job hunting (n): Săn việc, tìm việc
  • Industrious (adj): Chăm chỉ
  • Trouble (n): Rắc rối
  • Finding (v): Tìm (dạng hiện tại phân từ của "find")
  • Video Store (n): Cửa hàng video
  • High Street (n): Phố chính (tên đường, thường là khu trung tâm)
  • Young person (phr): Người trẻ
  • Excellent (adj): Xuất sắc
  • Communication skills (n): Kỹ năng giao tiếp
  • Perfect (adj): Hoàn hảo
  • Afternoon shifts (n): Ca chiều
  • Thursdays (n, plural of Thursday): Các ngày Thứ Năm
  • Saturdays (n, plural of Saturday): Các ngày Thứ Bảy
  • Sundays (n, plural of Sunday): Các ngày Chủ Nhật

4. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Today (adv): Hôm nay
  • Early (adj): Sớm
  • Morning (n): Buổi sáng
  • Exercises (n, plural of exercise): Bài tập (ở đây là bài tập thể dục buổi sáng)
  • Morning exercises (phr): Bài tập thể dục buổi sáng
  • Sleep (v): Ngủ
  • Very well (phr): Rất tốt
  • Maybe (adv): Có lẽ
  • Add (v): Thêm
  • Going (v): Đi (dạng hiện tại phân từ của "go")
  • Shopping (n): Việc mua sắm
  • Go shopping (phr v): Đi mua sắm
  • Plans (n, plural of plan): Kế hoạch
  • For today (phr): Cho hôm nay
  • Get ready (phr v): Chuẩn bị sẵn sàng
  • Meet (v): Gặp
  • In fifteen minutes (phr): Trong mười lăm phút
  • Walk (v): Đi bộ
  • Up there (phr): Lên đó

5. Từ vựng liên quan đến địa điểm (Places):

  • Kensington (n): Kensington (khu vực ở London, giả tưởng hoặc có thật)
  • High Street (n): Phố chính (tên đường, thường là khu trung tâm)
  • Horton (n): Horton (tên đường, giả tưởng)
  • Tube (n): Tàu điện ngầm (ở Anh, đặc biệt là London, thường gọi là "the Tube")
  • Tube station (n): Ga tàu điện ngầm
  • Road (n): Con đường
  • Top (n): Đỉnh, đầu (ở đây là "đầu đường")
  • Left (n): Bên trái
  • Right (n): Bên phải
  • Next to (prep): Bên cạnh
  • Downstairs (adv): Dưới lầu

6. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Sister (n): Chị/em gái
  • Brother (n): Anh/em trai
  • Darling (n): Cưng, người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Sweetheart (n): Người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Dear (n): Người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Clever (adj): Thông minh
  • Girl (n): Cô gái
  • Pretty (adj): Xinh đẹp
  • Nice (adj): Tốt, dễ thương
  • Kind (adj): Tử tế
  • Gentleman (n): Quý ông
  • Very (adv): Rất
  • No (adj): Không có

7. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Trying (v): Đang cố gắng (dạng hiện tại phân từ của "try")
  • Recover (v): Lấy lại
  • Hid (v): Đã giấu (quá khứ của "hide")
  • Under (prep): Dưới
  • Enters (v): Vào (dạng ngôi thứ ba số ít của "enter")
  • Looking (v): Đang tìm (dạng hiện tại phân từ của "look")
  • Make (v): Làm, pha (trà/cà phê)
  • Have a look (phr v): Nhìn xem, kiểm tra
  • Crouched (v): Đang cúi xuống (quá khứ phân từ của "crouch")
  • Behind (prep): Phía sau
  • Doing (v): Đang làm (dạng hiện tại phân từ của "do")
  • Handing (v): Đưa (dạng hiện tại phân từ của "hand")
  • Get (v): Lấy
  • Tell (v): Nói, kể
  • Need (v): Cần
  • Would be (phr v): Sẽ là
  • Go (v): Đi
  • Be (v): Là, ở

8. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • You’re up early (phr): Bạn dậy sớm nhỉ
  • I’m looking for my keys (phr): Tôi đang tìm chìa khóa của mình
  • They’re here (phr): Chúng ở đây
  • Do your classes start today? (phr): Lớp học của bạn bắt đầu hôm nay à?
  • I start classes on Wednesday (phr): Tôi bắt đầu lớp học vào thứ Tư
  • I am looking for a job today (phr): Tôi đang tìm việc hôm nay
  • It’s a good idea to get the paper early (phr): Lấy báo sớm là một ý tưởng hay
  • Can I make you some tea? (phr): Tôi có thể pha trà cho bạn không?
  • Do you have coffee? (phr): Bạn có cà phê không?
  • I’m not sure if we have any coffee (phr): Tôi không chắc liệu chúng ta có cà phê không
  • Let me have a look (phr): Để tôi xem nào
  • What a clever girl (phr): Cô gái thông minh quá
  • You’re doing morning exercises (phr): Bạn đang tập thể dục buổi sáng
  • Did you sleep well? (phr): Bạn ngủ ngon không?
  • Maybe we should add it to the shopping list (phr): Có lẽ chúng ta nên thêm nó vào danh sách mua sắm
  • Tell me what you need (phr): Nói cho tôi biết bạn cần gì
  • I’m going shopping with my sister (phr): Tôi sẽ đi mua sắm với chị gái tôi
  • What are your plans for today? (phr): Kế hoạch của bạn hôm nay là gì?
  • She’s job hunting (phr): Cô ấy đang tìm việc
  • She’s looking for a part-time job (phr): Cô ấy đang tìm một công việc bán thời gian
  • A pretty girl like you will have no trouble finding a job (phr): Một cô gái xinh đẹp như bạn sẽ không gặp khó khăn khi tìm việc
  • Here’s the paper (phr): Đây là tờ báo
  • Young person with excellent communication skills (phr): Người trẻ có kỹ năng giao tiếp xuất sắc
  • Afternoon shifts Thursdays, Saturdays and Sundays (phr): Ca chiều vào các ngày Thứ Năm, Thứ Bảy và Chủ Nhật
  • Where is the High Street? (phr): Phố chính ở đâu?
  • Make a left at the top of our road (phr): Rẽ trái ở đầu đường của chúng tôi
  • The store is on your right, next to the Tube station (phr): Cửa hàng ở bên phải của bạn, cạnh ga tàu điện ngầm
  • I’ll walk you up there (phr): Tôi sẽ dẫn bạn lên đó
  • My brother is a gentleman (phr): Anh trai tôi là một quý ông
  • I’ll meet you downstairs in fifteen minutes (phr): Tôi sẽ gặp bạn dưới lầu trong mười lăm phút
  • Have a nice day (phr): Chúc một ngày tốt lành
  • Thanks, you too (phr): Cảm ơn, bạn cũng vậy

9. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Well (interj): À, vậy thì (dùng để chuyển ý hoặc nhấn mạnh)
  • My (poss adj): Của tôi
  • Your (poss adj): Của bạn
  • Here (adv): Ở đây
  • Any (adj): Bất kỳ
  • Some (adj): Một ít
  • Pretty (adj): Xinh đẹp
  • Trouble (n): Rắc rối
  • Video (n): Video (ở đây là cửa hàng video)
  • Store (n): Cửa hàng
  • Station (n): Nhà ga
  • Downstairs (adv): Dưới lầu
  • Minutes (n, plural of minute): Phút
  • Fifteen (num): Mười lăm

 LESSON 3        HOW WAS YOUR DAY?

SITCOM
(Elena returns to the house and finds Agatha in the living room, surrounded by shopping bags.)
Agatha: Hello!
Elena: Hello.
Agatha: How was your day?
Elena: Fabulous.
Agatha: Fabulous? Fabulous is excellent! I had a fabulous day too!
Elena: Going shopping?
Agatha: Yes, Betty and I shopped all day. Look at my new nail polish... and this blouse’s new. It looks divine on me, don’t you think?
Elena: It’s very beautiful.
Agatha: And I have a skirt to go with it. And... a pair of boots.
Elena: Lovely!
Agatha: Of course Betty is jealous. She says I spend too much money on clothes.
(Victor arrives.)
Victor: Hi girls. It’s getting cold out there. I think it’s going to rain.
Agatha: I hope not!
Victor: Had a productive day, Agatha?
Agatha: Yes. Delightful!
Victor: And... how was your interview, Elena?
Elena: Productive! I start work on Thursday after the school.
Victor: Congratulations!
Agatha: Well done, darling!
Victor: And... when do you finish work?
Elena: My shifts are from 3 to 7.
Victor: And... what will you do at... at the store?
Elena: I put the videos on their shelves and I find information on the computer for customers.
Agatha: I love movies! Do you know what my favourite movie is?
Elena: No. What is your favourite movie?
Agatha: “Butterfield 8”. Well, any movie with Liz Taylor.
Elena: I don’t know it.
Victor: Agatha watches it a lot. Betty has the video.
Elena: I would like to see the movie, too.
Agatha: You will love it! Liz wears the most brilliant clothes... and Laurence Harvey... Ah! What a man!
Elena: Do you like it, Victor?
Victor: It’s a bit old for me. I prefer science fiction and fantasy stories. When I finish my course, I’d like to try painting sets for films.
Elena: That sounds exciting!
Agatha: Speaking of clothing, do you have a warm coat, Elena?
Elena: This is my coat.
Agatha: You will die of cold in that coat!
Victor: You will really need a warmer coat soon, Elena.
Agatha: It gets very cold in London. Not like sunny Barcelona!
Elena: Madrid!
Victor: We might get some snow at Christmas.
Elena: Snow?
Victor: That would be a new experience for you.
Elena: Yes!
Agatha: How wonderful! You don’t have school tomorrow. Let’s go shopping!
Elena: Okay. Let’s go shopping! 
Victor: Oh dear!

FOCUS

QUESTION WORDS

What is your name?

What’s your friend’s name?

What are these?

Where are you from?

Where is she from?

Where is the cat?

How is Peter?

How are you?

How are your parents?

When is your birthday?

When is your sister’s birthday?

TO BE – INTERROGATIVE FORM

TO BE – NEGATIVE FORM

TO BE – NEGATIVE CONTRACTED FORM

SIMPLE PRESENT – NEGATIVE FORM

APRENDA A…

USEFUL EXPRESSIONS

To get dressed

Get dressed! We are late.

Danh mục từ vựng tiếng Anh:

1. Từ vựng liên quan đến giao tiếp và chào hỏi (Greetings and Communication):

  • Hello (interj): Xin chào
  • Hi (interj): Chào
  • How was your day? (phr): Ngày của bạn thế nào?
  • Congratulations (interj): Chúc mừng
  • Well done (phr): Làm tốt lắm
  • I hope not (phr): Tôi hy vọng không
  • Do you know (phr): Bạn có biết không
  • I don’t know (phr): Tôi không biết
  • I would like to (phr): Tôi muốn
  • Do you like (phr): Bạn có thích không
  • That sounds (phr): Nghe có vẻ
  • Okay (interj): Được thôi
  • Oh dear (phr): Ôi trời (biểu thị sự ngạc nhiên hoặc lo lắng)

2. Từ vựng liên quan đến quần áo và mua sắm (Clothing and Shopping):

  • Nail polish (n): Sơn móng tay
  • Blouse (n): Áo cánh
  • Skirt (n): Váy
  • Boots (n, plural of boot): Đôi giày bốt
  • Clothes (n, plural of cloth): Quần áo
  • Coat (n): Áo khoác
  • Warm (adj): Ấm
  • Warmer (adj, comparative of warm): Ấm hơn
  • Shopping (n): Việc mua sắm
  • Go shopping (phr v): Đi mua sắm
  • Shopping bags (n): Túi mua sắm
  • Spend (v): Chi tiêu
  • Money (n): Tiền
  • Too much (phr): Quá nhiều
  • New (adj): Mới
  • Beautiful (adj): Đẹp
  • Lovely (adj): Đáng yêu
  • Divine (adj): Lộng lẫy, tuyệt đẹp
  • Jealous (adj): Ghen tị
  • Let’s go shopping (phr): Chúng ta đi mua sắm nào

3. Từ vựng liên quan đến công việc và học tập (Work and Education):

  • Interview (n): Phỏng vấn
  • Start (v): Bắt đầu
  • Work (n/v): Công việc/làm việc
  • Thursday (n): Thứ Năm
  • School (n): Trường học
  • Shifts (n, plural of shift): Ca làm việc
  • From 3 to 7 (phr): Từ 3 giờ đến 7 giờ
  • Store (n): Cửa hàng
  • Videos (n, plural of video): Các video
  • Shelves (n, plural of shelf): Kệ
  • Find (v): Tìm
  • Information (n): Thông tin
  • Computer (n): Máy tính
  • Customers (n, plural of customer): Khách hàng
  • Course (n): Khóa học
  • Finish (v): Kết thúc
  • Productive (adj): Năng suất
  • Painting (n/v): Việc vẽ tranh/vẽ
  • Sets (n, plural of set): Bối cảnh (trong phim)

4. Từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động (Time and Activities):

  • Day (n): Ngày
  • All day (phr): Cả ngày
  • Tomorrow (adv): Ngày mai
  • Christmas (n): Giáng sinh
  • When (adv): Khi nào
  • Fabulous (adj): Tuyệt vời
  • Excellent (adj): Xuất sắc
  • Delightful (adj): Hài lòng, vui vẻ
  • Looks (v): Trông (dạng ngôi thứ ba số ít của "look")
  • Wears (v): Mặc (dạng ngôi thứ ba số ít của "wear")
  • Watches (v): Xem (dạng ngôi thứ ba số ít của "watch")
  • Prefer (v): Thích hơn
  • Try (v): Thử
  • Speaking of (phr): Nói về
  • Experience (n): Trải nghiệm
  • New (adj): Mới

5. Từ vựng liên quan đến thời tiết và địa điểm (Weather and Places):

  • Cold (adj): Lạnh
  • Out there (phr): Ngoài kia
  • Rain (v/n): Mưa
  • Snow (n): Tuyết
  • Sunny (adj): Nắng
  • London (n): London (thủ đô Anh)
  • Barcelona (n): Barcelona (thành phố ở Tây Ban Nha)
  • Madrid (n): Madrid (thủ đô Tây Ban Nha)
  • Living room (n): Phòng khách
  • Surrounded (v): Được bao quanh (quá khứ phân từ của "surround")

6. Từ vựng liên quan đến phim ảnh và sở thích (Movies and Hobbies):

  • Movies (n, plural of movie): Phim
  • Favourite (adj): Yêu thích
  • Movie (n): Bộ phim
  • Butterfield 8 (n): Tên phim (giả tưởng hoặc có thật)
  • Liz Taylor (n): Tên diễn viên (Elizabeth Taylor, diễn viên nổi tiếng)
  • Laurence Harvey (n): Tên diễn viên (diễn viên nổi tiếng)
  • Video (n): Video (ở đây ám chỉ băng video)
  • Science fiction (n): Khoa học viễn tưởng
  • Fantasy (n): Kỳ ảo
  • Stories (n, plural of story): Câu chuyện
  • Films (n, plural of film): Phim
  • Brilliant (adj): Rực rỡ, xuất sắc
  • Exciting (adj): Hấp dẫn
  • Love (v): Yêu thích
  • Like (v): Thích
  • Old (adj): Cũ
  • Bit (n): Một chút
  • Man (n): Người đàn ông

7. Từ vựng liên quan đến gia đình và mối quan hệ (Family, Relationships, and Descriptions):

  • Girls (n, plural of girl): Các cô gái
  • Sister (n): Chị/em gái
  • Darling (n): Cưng, người yêu quý (cách gọi thân mật)
  • Very (adv): Rất
  • Really (adv): Thực sự
  • Soon (adv): Sớm, chẳng bao lâu
  • Need (v): Cần
  • Die of cold (phr): Chết vì lạnh (cách nói phóng đại)
  • Gets (v): Trở nên (dạng ngôi thứ ba số ít của "get")

8. Từ vựng liên quan đến hành động và chuyển động (Actions and Movements):

  • Returns (v): Trở về (dạng ngôi thứ ba số ít của "return")
  • Finds (v): Tìm thấy (dạng ngôi thứ ba số ít của "find")
  • Arrives (v): Đến (dạng ngôi thứ ba số ít của "arrive")
  • Getting (v): Đang trở nên (dạng hiện tại phân từ của "get")
  • Think (v): Nghĩ
  • Shopped (v): Đã mua sắm (quá khứ của "shop")
  • Go with (phr v): Kết hợp với
  • Says (v): Nói (dạng ngôi thứ ba số ít của "say")
  • Put (v): Đặt
  • Have (v): Có
  • Know (v): Biết
  • See (v): Xem
  • Sounds (v): Nghe có vẻ (dạng ngôi thứ ba số ít của "sound")
  • Might (modal v): Có thể
  • Get (v): Lấy, có được
  • Let’s (contraction of "let us"): Chúng ta hãy

9. Cụm từ và câu nổi bật (Phrases and Notable Sentences):

  • How was your day? (phr): Ngày của bạn thế nào?
  • Fabulous is excellent (phr): Tuyệt vời là xuất sắc
  • I had a fabulous day (phr): Tôi đã có một ngày tuyệt vời
  • Look at my new nail polish (phr): Nhìn sơn móng tay mới của tôi này
  • It looks divine on me (phr): Nó trông lộng lẫy trên người tôi
  • Don’t you think? (phr): Bạn có nghĩ vậy không?
  • It’s very beautiful (phr): Nó rất đẹp
  • I have a skirt to go with it (phr): Tôi có một cái váy để kết hợp với nó
  • A pair of boots (phr): Một đôi giày bốt
  • She says I spend too much money on clothes (phr): Cô ấy nói tôi tiêu quá nhiều tiền vào quần áo
  • It’s getting cold out there (phr): Ngoài kia đang lạnh dần
  • I think it’s going to rain (phr): Tôi nghĩ trời sắp mưa
  • Had a productive day (phr): Đã có một ngày năng suất
  • I start work on Thursday after the school (phr): Tôi bắt đầu làm việc vào thứ Năm sau giờ học
  • My shifts are from 3 to 7 (phr): Ca làm việc của tôi từ 3 giờ đến 7 giờ
  • I put the videos on their shelves (phr): Tôi đặt các video lên kệ
  • I find information on the computer for customers (phr): Tôi tìm thông tin trên máy tính cho khách hàng
  • Do you know what my favourite movie is? (phr): Bạn có biết bộ phim yêu thích của tôi là gì không?
  • What is your favourite movie? (phr): Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
  • Liz wears the most brilliant clothes (phr): Liz mặc những bộ quần áo rực rỡ nhất
  • What a man (phr): Thật là một người đàn ông (biểu thị sự ngưỡng mộ)
  • It’s a bit old for me (phr): Nó hơi cũ đối với tôi
  • I prefer science fiction and fantasy stories (phr): Tôi thích các câu chuyện khoa học viễn tưởng và kỳ ảo hơn
  • When I finish my course (phr): Khi tôi hoàn thành khóa học
  • I’d like to try painting sets for films (phr): Tôi muốn thử vẽ bối cảnh cho phim
  • That sounds exciting (phr): Nghe có vẻ hấp dẫn
  • Speaking of clothing (phr): Nói về quần áo
  • Do you have a warm coat? (phr): Bạn có áo khoác ấm không?
  • You will die of cold in that coat (phr): Bạn sẽ chết vì lạnh trong cái áo đó
  • You will really need a warmer coat soon (phr): Bạn sẽ thực sự cần một chiếc áo khoác ấm hơn sớm thôi
  • It gets very cold in London (phr): London rất lạnh
  • Not like sunny Barcelona (phr): Không giống như Barcelona đầy nắng
  • We might get some snow at Christmas (phr): Chúng ta có thể có tuyết vào Giáng sinh
  • That would be a new experience for you (phr): Đó sẽ là một trải nghiệm mới với bạn
  • You don’t have school tomorrow (phr): Ngày mai bạn không phải đi học
  • Let’s go shopping (phr): Chúng ta đi mua sắm nào

10. Từ vựng khác (Miscellaneous):

  • Yes (interj): Vâng, đúng
  • No (interj): Không
  • Well (interj): À, vậy thì (dùng để chuyển ý hoặc nhấn mạnh)
  • Oh (interj): Ồ (biểu thị cảm xúc)
  • Of course (phr): Tất nhiên rồi
  • My (poss adj): Của tôi
  • Your (poss adj): Của bạn
  • Their (poss adj): Của họ
  • Any (adj): Bất kỳ
  • Too (adv): Cũng, quá
  • Lot (n): Nhiều
  • Pair (n): Đôi
  • Most (adv): Hầu hết, nhất
  • Bit (n): Một chút
  • Sunny (adj): Nắng
  • Wonderful (adj): Tuyệt vời

 

 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Five Short Plays

A Little Princess

Aladdin and the Enchanted Lamp