Ngữ pháp trình độ Stage 3
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các danh mục ngữ pháp tiếng Anh bạn yêu cầu: should, may, present perfect continuous, used to, past perfect, causative, relative clauses, và indirect statements. Mỗi phần được giải thích rõ ràng, ngắn gọn, kèm ví dụ minh họa thực tế, dễ hiểu, và phù hợp để học cũng như áp dụng.
1. Should, May (Động từ khuyết thiếu)
Cách dùng:
- Should: Đưa ra lời khuyên, đề nghị, hoặc nói về điều nên làm.
- May: Diễn tả khả năng xảy ra (xác suất thấp), sự cho phép, hoặc lời chúc (trang trọng).
Cấu trúc:
- S + should/may + V (nguyên thể).
- Phủ định: S + should not/shouldn’t + V hoặc S + may not + V.
Ví dụ minh họa:
- Should - Lời khuyên: You should study harder to pass the exam. (Bạn nên học chăm hơn để đỗ kỳ thi.)
- Should - Đề nghị: We should meet earlier to avoid traffic. (Chúng ta nên gặp sớm hơn để tránh tắc đường.)
- May - Khả năng: It may rain this afternoon, so bring an umbrella. (Chiều nay có thể mưa, nên mang ô.)
- May - Cho phép: You may use my laptop if you need it. (Bạn có thể dùng laptop của tôi nếu cần.)
- Phủ định: You shouldn’t eat too much sugar. (Bạn không nên ăn quá nhiều đường.)
- May - Lời chúc (trang trọng): May you have a wonderful birthday! (Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!)
Lưu ý:
- Should mang tính khuyên nhủ, nhẹ hơn must (bắt buộc).
- May dùng cho khả năng thấp hơn will hoặc might (có thể thay may trong một số trường hợp).
2. Present Perfect Continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp diễn đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục.
- Diễn tả hành động vừa kết thúc, để lại kết quả rõ ràng ở hiện tại.
- Thường dùng với for, since, all day.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + been + V-ing.
- Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing.
- Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ minh họa:
- Tiếp diễn: I have been working on this project for two weeks. (Tôi đang làm dự án này được hai tuần rồi.)
- Kết quả rõ ràng: She has been crying; her eyes are red. (Cô ấy vừa khóc; mắt cô ấy đỏ.)
- Nhấn mạnh liên tục: They have been studying English since last year. (Họ học tiếng Anh từ năm ngoái đến giờ.)
- Phủ định: He hasn’t been feeling well recently. (Gần đây anh ấy không cảm thấy khỏe.)
- Câu hỏi: Have you been waiting here long? (Bạn đợi ở đây lâu chưa?)
Lưu ý:
- Nhấn mạnh quá trình, khác với present perfect (nhấn kết quả).
- Không dùng với động từ trạng thái (love, know).
3. Used to (Thói quen trong quá khứ)
Cách dùng:
- Diễn tả thói quen, hành động, hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
- Dùng để so sánh quá khứ và hiện tại.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể).
- Phủ định: S + didn’t use to + V.
- Câu hỏi: Did + S + use to + V?
Ví dụ minh họa:
- Thói quen quá khứ: I used to live in a small village. (Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ.)
- Trạng thái quá khứ: She used to have long hair, but now it’s short. (Cô ấy từng để tóc dài, nhưng giờ cắt ngắn.)
- Phủ định: He didn’t use to like coffee, but now he does. (Anh ấy trước không thích cà phê, nhưng giờ thích.)
- Câu hỏi: Did you use to play soccer as a kid? (Hồi nhỏ bạn có hay chơi bóng đá không?)
Lưu ý:
- Phân biệt với be used to + V-ing (quen với việc gì ở hiện tại).
- Used to chỉ dùng cho quá khứ.
4. Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
- Thường dùng với before, after, by the time, when.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + V3/ed.
- Phủ định: S + had + not + V3/ed.
- Câu hỏi: Had + S + V3/ed?
Ví dụ minh họa:
- Hành động trước: By the time we arrived, they had left. (Khi chúng tôi đến, họ đã rời đi.)
- Với before: She had finished her homework before she watched TV. (Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi xem TV.)
- Kể chuyện: I had never seen such a beautiful sunset until that day. (Tôi chưa từng thấy hoàng hôn đẹp như vậy cho đến ngày đó.)
- Phủ định: He hadn’t eaten anything before the meeting. (Anh ấy chưa ăn gì trước cuộc họp.)
- Câu hỏi: Had you met him before the party? (Bạn đã gặp anh ấy trước bữa tiệc chưa?)
Lưu ý:
- Dùng để làm rõ thứ tự sự kiện trong quá khứ.
- Thường kết hợp với past simple để chỉ hành động xảy ra sau.
5. Causative (Câu cầu khiến)
Cách dùng:
- Diễn tả việc nhờ, thuê, hoặc khiến ai đó làm gì.
- Thường dùng với động từ have, get, make, let.
Cấu trúc:
- Have: S + have + tân ngữ (người) + V (nguyên thể) hoặc S + have + tân ngữ (vật) + V3/ed.
- Get: S + get + tân ngữ (người) + to + V hoặc S + get + tân ngữ (vật) + V3/ed.
- Make: S + make + tân ngữ (người) + V.
- Let: S + let + tân ngữ (người) + V.
Ví dụ minh họa:
- Have (người): I had the mechanic fix my car. (Tôi nhờ thợ sửa xe sửa xe cho tôi.)
- Have (vật): I had my car fixed. (Tôi đã sửa xe.)
- Get (người): She got her friend to help with the project. (Cô ấy nhờ bạn giúp làm dự án.)
- Get (vật): We got the house painted last month. (Chúng tôi sơn nhà tháng trước.)
- Make: The teacher made us stay late. (Giáo viên bắt chúng tôi ở lại muộn.)
- Let: My parents let me go to the concert. (Bố mẹ cho tôi đi hòa nhạc.)
Lưu ý:
- Have và get thường dùng cho dịch vụ thuê mướn; make mang tính ép buộc; let là cho phép.
- Dạng bị động của have/get nhấn mạnh vật được làm.
6. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)
Cách dùng:
- Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thông tin thêm.
- Đại từ quan hệ: who (người, chủ ngữ), whom (người, tân ngữ), which (vật), that (người/vật), whose (sở hữu).
Cấu trúc:
- [Danh từ] + who/whom/which/that/whose + mệnh đề phụ thuộc.
Ví dụ minh họa:
- Who: The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.)
- Whom: The girl whom I met yesterday is my cousin. (Cô gái mà tôi gặp hôm qua là em họ tôi.)
- Which: The book which I borrowed is very interesting. (Quyển sách tôi mượn rất thú vị.)
- That: This is the house that we bought last year. (Đây là ngôi nhà chúng tôi mua năm ngoái.)
- Whose: The boy whose bike was stolen is crying. (Cậu bé bị mất xe đạp đang khóc.)
Lưu ý:
- Mệnh đề xác định (defining) không có dấu phẩy, cần thiết để hiểu nghĩa.
- Mệnh đề không xác định (non-defining) có dấu phẩy, cung cấp thông tin phụ, không dùng that.
7. Indirect Statements (Câu gián tiếp)
Cách dùng:
- Chuyển câu trực tiếp (lời nói trực tiếp) thành câu gián tiếp, thường dùng với động từ tường thuật như say, tell, ask.
- Thay đổi thì, đại từ, và từ chỉ thời gian/nơi chốn.
Cấu trúc:
- S + said/told + (tân ngữ) + that + mệnh đề gián tiếp.
- Thay đổi thì: hiện tại → quá khứ, will → would, v.v.
Ví dụ minh họa:
- Trực tiếp: She said, “I am tired.” → Gián tiếp: She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
- Với tell: He told me, “I’ll call you.” → He told me that he would call me. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi.)
- Thay đổi thời gian: “I’m going tomorrow,” she said. → She said that she was going the next day. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi vào ngày mai.)
- Câu hỏi: He asked, “Are you ready?” → He asked if I was ready. (Anh ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.)
- Phủ định: “I don’t like it,” she said. → She said that she didn’t like it. (Cô ấy nói rằng cô ấy không thích nó.)
Lưu ý:
- Đổi đại từ: I → he/she, my → his/her.
- Đổi thời gian: now → then, tomorrow → the next day.
- Câu hỏi gián tiếp dùng if/whether, không dùng dấu hỏi.
Tóm tắt và mẹo học
- Should, May: Lời khuyên (should), khả năng/cho phép (may).
- Present Perfect Continuous: Nhấn mạnh quá trình liên tục, have/has been + V-ing.
- Used to: Thói quen/trạng thái quá khứ, không còn ở hiện tại.
- Past Perfect: Hành động trước một thời điểm quá khứ, had + V3.
- Causative: Nhờ/thuê/ép ai làm gì, have/get/make/let.
- Relative Clauses: Bổ nghĩa danh từ, dùng who/whom/which/that/whose.
- Indirect Statements: Chuyển lời nói trực tiếp, đổi thì/thời gian/đại từ.
Mẹo thực hành:
- Viết đoạn văn (5-7 câu) kể về quá khứ, dùng used to, past perfect, và relative clauses.
- Tạo 5 câu gián tiếp từ câu trực tiếp, kết hợp với say, tell, ask.
- Làm hội thoại ngắn (3-4 lượt) dùng should, may, và causative (VD: nhờ ai làm gì, khuyên bảo).

Nhận xét
Đăng nhận xét